Atlético Nacional vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-2 Internacional de Bogota tại Primera A, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- C. Betancur
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DDDWW Internacional de Bogota
- 40' Walmer Pacheco
- HT0-0
- 46' ▲ A. Castro ▼ S. Gómez
- 46' ▲ H. Zapata ▼ J. Colina
- 56' 0-1 J. Mahecha · H. Zapata
- 60' Jarlan Barrera
- 64' Diego Herazo
- 64' A. Andrade 1-1
- 68' B. Perlaza · A. Andrade 2-1
- 74' Yerson Mosquera
- 76' Diego Herazo
- 78' 2-2 D. Herazo11m
- 81' ▲ G. Perea ▼ Y. Mosquera
- 81' ▲ D. Quiñónes ▼ Y. Candelo
- 83' Jonathan Álvez
- 85' ▲ J. Fuentes ▼ D. Herazo
- 87' ▲ T. Ángel ▼ B. Rovira
- 89' Juan Mahecha
- 90'+4 ▲ J. Pestaña ▼ L. Angulo
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Quintana 6.3
- 18E. Olivera 7.0
- 30D. Banguero 7.3
- 10A. Andrade ⚽ ⇢ 7.9
- 19Y. Candelo ▼ 81' 6.3
- 14B. Perlaza ⚽ 7.3
- 7J. Barrera 8.0
- 8B. Rovira ▼ 87' 6.3
- 27S. Gómez ▼ 46' 6.9
- 15Y. Mosquera ▼ 81' 6.3
- 44J. Alvez 7.0
Dự bị 7
- 23A. Castro ▲ 46' 6.7
- 5G. Perea ▲ 81' 6.7
- 20D. Quiñónes ▲ 81' 6.9
- 21T. Ángel ▲ 87' 6.7
- 13K. Mier
- 16V. Hernández
- 4J. Marulanda
- 1C. Bonilla 7.5
- 2J. Mena 6.3
- 15J. García 7.0
- 21W. Pacheco 6.2
- 26A. Torralvo 6.5
- 24J. Mahecha ⚽ 7.0
- 20J. Colina ▼ 46' 6.7
- 6P. Lima 6.5
- 28L. Angulo ▼ 90' 6.6
- 18D. Mantilla 7.3
- 9D. Herazo ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 7H. Zapata ▲ 46' 7.3
- 4J. Fuentes ▲ 85' 6.7
- 5J. Pestaña ▲ 90'
- 23S. Román
- 11O. Duarte
- 17C. Rodríguez
- 3A. Correa
Thống kê
03⚑9
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm13
6Trúng đích5
12Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị0
4Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
518Chuyền bóng222
431Chuyền chính xác142
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
68Trận đấu56
118Ghi được58
61Thủng lưới61
1.74Bàn thắng mỗi trận1.04
30Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn22
63Hiệp hai33