Internacional de Bogota vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Atlético Nacional tại Primera A, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 3, hòa 3, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- B. Santiago
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- LWWWW Atlético Nacional
- 39' Jhon Duque
- 40' Álvaro Angulo
- 42' F. Chaverra · D. Camacho 1-0
- 45'+6 Stalin Motta
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Candelo ▼ Y. Guzmán
- 57' ▲ P. Sabbag ▼ J. Estupiñan
- 57' ▲ E. Moreno ▼ S. Motta
- 75' ▲ Ó. Perea ▼ T. Ángel
- 84' ▲ N. Palacios ▼ D. Polanco
- 84' ▲ J. Mahecha ▼ P. Lima
- 87' ▲ D. Banguero ▼ Á. Angulo
- 88' Juan Cabal
- 89' Israel Alba
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.2
- 15Yoiver González 6.9
- 3A. Correa 7.2
- 16I. Alba 7.5
- 20J. Castro 7.0
- 10S. Motta ▼ 57' 6.6
- 6P. Lima ▼ 84' 6.6
- 22D. Camacho ⇢ 8.0
- 13F. Chaverra ⚽ 8.3
- 29J. Estupiñan ▼ 57' 6.9
- 21D. Polanco ▼ 84' 6.3
Dự bị 7
- 9P. Sabbag ▲ 57' 6.3
- 14E. Moreno ▲ 57' 6.3
- 5N. Palacios ▲ 84' 6.3
- 24J. Mahecha ▲ 84' 6.3
- 19J. Rojas
- 23S. Román
- 27N. Barona
- 23K. Mier 7.9
- 22J. Cabal 6.2
- 42C. Devenish 6.3
- 14B. Perlaza 6.6
- 16D. Mantilla 6.6
- 5Jhon Duque 6.9
- 6Á. Angulo ▼ 87' 6.9
- 15N. Palacio 7.3
- 9Jefferson Duque 6.7
- 17Y. Guzmán ▼ 46' 6.6
- 21T. Ángel ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 19Y. Candelo ▲ 46' 7.2
- 11Ó. Perea ▲ 75' 6.7
- 20D. Banguero ▲ 87'
- 29R. Blanco
- 18E. Olivera
- 1A. Quintana
- 26J. Fory
Thống kê
02⚑8
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
8Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
236Chuyền bóng425
172Chuyền chính xác333
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu54
61Ghi được79
56Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai43