Atlético Nacional vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- L. Matorel
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DDDWW Internacional de Bogota
- 3' C. Devenish · J. Barrera 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ D. Riascos ▼ E. Moreno
- 55' ▲ F. Gil ▼ S. Motta
- 62' ▲ D. Mantilla ▼ J. Barrera
- 62' ▲ J. Moreno ▼ Yoiver González
- 69' ▲ J. Rojas ▼ C. Arboleda
- 69' ▲ F. Chaverra ▼ A. Torralvo
- 70' 1-1 F. Chaverra
- 79' ▲ Y. Guzmán ▼ Y. Candelo
- 79' ▲ A. Andrade ▼ D. Pabón
- 90'+2 Jefferson Duque
- 90'+4 Pablo Lima
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.3
- 18E. Olivera 6.9
- 6A. Román 6.9
- 42C. Devenish ⚽ 7.7
- 20D. Banguero 7.2
- 88D. Pabón ▼ 79' 6.9
- 19Y. Candelo ▼ 79' 7.3
- 7J. Barrera ⇢ ▼ 62' 6.9
- 27S. Gómez 7.2
- 15N. Palacio 6.6
- 9Jefferson Duque 7.2
Dự bị 7
- 16D. Mantilla ▲ 62' 6.5
- 17Y. Guzmán ▲ 79' 6.6
- 10A. Andrade ▲ 79' 7.2
- 30J. Solis
- 21T. Ángel
- 1A. Quintana
- 13A. Mejía
- 1W. Ortega 8.9
- 15Yoiver González ▼ 62' 7.2
- 4C. Arboleda ▼ 69' 6.9
- 3A. Correa 7.2
- 26A. Torralvo ▼ 69' 6.9
- 20J. Castro 6.6
- 10S. Motta ▼ 55' 6.7
- 6P. Lima 6.7
- 14E. Moreno ▼ 55' 6.9
- 21D. Polanco 6.7
- 9P. Sabbag 6.6
Dự bị 7
- 7D. Riascos ▲ 55' 6.7
- 17F. Gil ▲ 55' 6.5
- 32J. Moreno ▲ 62' 6.6
- 19J. Rojas ▲ 69' 6.7
- 13F. Chaverra ⚽ ▲ 69' 7.3
- 12A. Pérez
- 30B. Agrón
Thống kê
00⚑5
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm8
8Trúng đích1
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Cứu thua7
421Chuyền bóng391
355Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
54Trận đấu52
79Ghi được61
57Thủng lưới56
1.46Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai31