Tianjin Teda vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 2-4 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 16' 0-1 F. Abreu · Yue Tze-Nam
- 45' 0-2 Dawhan · F. Abreu
- HT0-2
- 46' ▲ Wang Xianjun ▼ Wang Qiuming
- 46' ▲ Huang Jiahui ▼ Yang Fan
- 46' ▲ Cao Yongjing ▼ Zhang Yuning
- 49' 0-3 Cao Yongjing
- 53' Aboubacar Konte
- 53' 0-4 F. Abreu · Serginho
- 62' ▲ Ji Shengpan ▼ Wang Zhenghao
- 62' ▲ J. Liu ▼ Guilherme Schettine
- 62' ▲ Fan Shuangjie ▼ Wang Gang
- 62' ▲ Yang Liyu ▼ Serginho
- 70' J. Liu 1-4
- 78' ▲ Li Lei ▼ Abdugheni Abduhamit
- 79' ▲ Zhang Xizhe ▼ F. Abreu
- 84' ▲ Shi Yan ▼ Sun Ming-Him
- 87' A. Quiles · Xadas 2-4
- 88' Yongjing Cao
- FT2-4
Đội hình
- 25Yan Bingliang 5.9
- 29Ba Dun 5.9
- 3Wang Zhenghao ▼ 62' 5.5
- 18A. Cordoba 5.6
- 4Yang Fan ▼ 46' 5.6
- 31Sun Ming-Him ▼ 84' 5.6
- 30Wang Qiuming ▼ 46' 6.2
- 10C. Salvador 6.5
- 8Xadas ⇢ 7.5
- 9A. Quiles ⚽ 8.2
- 7Guilherme Schettine ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 21Qi Yuxi
- 26Zhang Haoran
- 6Wang Xianjun ▲ 46' 6.2
- 14Huang Jiahui ▲ 46' 6.9
- 20Ji Shengpan ▲ 62' 6.7
- 17Wu Xinghan
- 28Guo Hao
- 24Chen Zhexuan
- 22Li Yongjia
- 11Xie Weijun
- 19J. Liu ⚽ ▲ 62' 6.6
- 40Shi Yan ▲ 84' 6.6
- 34Hou Sen 6.9
- 21Yue Tze-Nam ⇢ 6.0
- 27Wang Gang ▼ 62' 6.7
- 24Abdugheni Abduhamit ▼ 78' 7.5
- 26Bai Yang 6.7
- 7Serginho ⇢ ▼ 62' 7.7
- 23Dawhan ⚽ 7.3
- 8A. Konte 6.9
- 47Deng Jiefu 5.9
- 29F. Abreu ⚽2 ⇢ ▼ 79' 9.3
- 9Zhang Yuning ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 31S. Liu
- 4Li Lei ▲ 78' 6.3
- 30Fan Shuangjie ▲ 62' 6.2
- 10Zhang Xizhe ▲ 79' 6.5
- 18Wang Yu
- 36Jia Feifan
- 41Cheng Xi
- 50H. Zhang
- 58Z. Jiang
- 43X. Xiaoyu
- 37Cao Yongjing ⚽ ▲ 46' 7.5
- 17Yang Liyu ▲ 62' 6.9
Thống kê
00⚑10
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm9
8Trúng đích6
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị3
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
398Chuyền bóng410
305Chuyền chính xác323
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
14Ghi được25
10Thủng lưới12
1.56Bàn thắng mỗi trận2.27
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai14