Tianjin Teda vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 0-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 30 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 9
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 17' Sen Hou
- 19' Yuan Zhang
- 30' Zhenghao Wang
- HT0-0
- 46' ▲ Ming Tian ▼ Wang Zhenghao
- 46' ▲ Ba Dun ▼ Su Yuanjie
- 51' 0-1 Cao Yongjing · S. Adegbenro
- 56' ▲ Wang Qiuming ▼ Guo Hao
- 56' ▲ A. Ademi ▼ Shi Yan
- 59' ▲ Guga ▼ Yu Dabao
- 61' Tian Ming
- 61' Mile Škorić
- 65' ▲ Zhang Xizhe ▼ Fábio Abreu
- 65' ▲ Bai Yang ▼ Cao Yongjing
- 80' ▲ Liu Junxian ▼ Yang Zihao
- 82' ▲ Wang Ziming ▼ S. Adegbenro
- 90'+6 Ziming Wang
- FT0-1
Đội hình
- 22Fang Jingqi 6.5
- 3Wang Zhenghao ▼ 46' 6.6
- 6Han Pengfei 7.7
- 21M. Škorić 7.2
- 16Yang Zihao ▼ 80' 6.9
- 14Huang Jiahui 7.0
- 36Guo Hao ▼ 56' 6.3
- 32Su Yuanjie ▼ 46' 6.7
- 10I. Fiolić 8.5
- 40Shi Yan ▼ 56' 6.3
- 11Xie Weijun 7.2
Dự bị 12
- 15Ming Tian ▲ 46' 6.3
- 29Ba Dun ▲ 46' 7.0
- 30Wang Qiuming ▲ 56' 6.6
- 7A. Ademi ▲ 56' 7.0
- 19Liu Junxian ▲ 80' 7.0
- 23Qian Yumiao
- 18Gao Huaze
- 5Yu Yang
- 4Wang Xianjun
- 1Li Yuefeng
- 25Yan Bingliang
- 33Ding Haifeng
- 34Hou Sen 8.9
- 3He Yupeng 7.3
- 5M. Ngadeu 7.9
- 2M. Traoré 7.2
- 4Li Lei 8.0
- 37Cao Yongjing ⚽ ▼ 65' 7.3
- 21Zhang Yuan
- 23Li Ke 6.7
- 24S. Adegbenro ⇢ ▼ 82' 7.2
- 29Fábio Abreu ▼ 65' 7.0
- 22Yu Dabao ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 8Guga ▲ 59' 6.7
- 10Zhang Xizhe ▲ 65' 6.7
- 26Bai Yang ▲ 65' 6.7
- 20Wang Ziming ▲ 82' 6.3
- 17Yang Liyu
- 16Feng Boxuan
- 35Jiang Wenhao
- 19Naibijiang Mohemati
- 18Fang Hao
- 28Zhang Chengdong
- 6Chi Zhongguo
- 1Han Jiaqi
Thống kê
03⚑12
⚑811
58%Kiểm soát bóng42%
33Dứt điểm7
8Trúng đích2
15Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn1
12Phạt góc8
3Việt vị0
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
445Chuyền bóng342
398Chuyền chính xác271
89%Chính xác chuyền79%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
49Ghi được75
54Thủng lưới41
1.48Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai42