Tianjin Teda vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Meixian Tsang Hin-chi Stadium, Meixian
- Trọng tài
- Memetjan Ahmat
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 5' Yuning Zhang
- HT0-0
- 49' 0-1 S. Memišević · Kang Sang-Woo
- 51' Dabao Yu
- 59' ▲ Zhang Wei ▼ Wang Jianan
- 59' ▲ Su Yuanjie ▼ Bai Yuefeng
- 59' ▲ Eder ▼ Ba Dun
- 59' ▲ Zhang Xizhe ▼ Piao Cheng
- 59' ▲ Wang Ziming ▼ Cao Yongjing
- 65' Sen Hou
- 65' ▲ Sun Xuelong ▼ Shi Yan
- 69' 0-2 S. Memišević · Mohemati Naibijiang
- 74' Zhongguo Chi
- 75' ▲ Xie Weijun ▼ R. Berič
- 77' Su Yuanjie · Xie Weijun 1-2
- 85' ▲ Liu Guobo ▼ Mohemati Naibijiang
- 90'+4 ▲ Gao Tianyi ▼ Zhang Yuning
- 90'+4 ▲ Liu Huan ▼ Zhang Chengdong
- FT1-2
Đội hình
- 26Xu Jiamin 6.2
- 19Bai Yuefeng ▼ 59' 6.9
- 2David Andújar 6.6
- 33Song Yue 6.3
- 20Wang Jia'nan 6.6
- 18Farley Rosa 6.5
- 30Wang Qiuming 6.7
- 29Ba Dun ▼ 59' 5.9
- 31Tian Yinong 6.9
- 40Shi Yan ▼ 65' 6.6
- 9R. Berič ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 27Zhang Wei ▲ 59' 6.2
- 32Su Yuanjie ⚽ ▲ 59' 7.2
- 10Eder ▲ 59' 6.5
- 37Sun Xuelong ▲ 65' 6.5
- 11Xie Weijun ▲ 75' 6.7
- 22Fang Jingqi
- 24Piao Taoyu
- 6Gao Jiarun
- 7Zhou Tong
- 16Yang Zihao
- 5Qiu Tianyi
- 8Zhao Yingjie
- 1Hou Sen 6.7
- 22Yu Dabao 6.3
- 3Yu Yang 7.0
- 5S. Memišević ⚽2 8.6
- 17Kang Sang-Woo ⇢ 7.2
- 28Zhang Chengdong ▼ 90' 6.6
- 8Piao Cheng ▼ 59' 6.3
- 37Cao Yongjing ▼ 59' 6.6
- 6Chi Zhongguo 7.3
- 34Mohemati Naibijiang ▼ 85'
- 9Zhang Yuning ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 10Zhang Xizhe ▲ 59' 6.6
- 20Wang Ziming ▲ 59' 6.9
- 32Liu Guobo ▲ 85' 6.3
- 15Gao Tianyi ▲ 90'
- 19Liu Huan ▲ 90'
- 36Liang Shaowen
- 35Chen Yanpu
- 30M. Dabro
- 31Li Boxi
- 18Jin Taiyan
- 38Ruan Qilong
- 14Zou Dehai
Thống kê
00⚑5
⚑030
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm10
3Trúng đích4
9Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị5
15Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
417Chuyền bóng313
352Chuyền chính xác244
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
49Ghi được59
42Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai28