Tianjin Teda vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 3-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 13
- Trọng tài
- Liu Wei
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 34' Zhou Tong · Magno Cruz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Iloki ▼ Su Yuanjie
- 46' ▲ Piao Cheng ▼ Bai Yang
- 46' ▲ Wang Gang ▼ Jiang Tao
- 46' ▲ Li Lei ▼ Liu Huan
- 64' 1-1 Zhang Yuning · Gao Tianyi
- 65' ▲ Bai Yuefeng ▼ Qian Yumiao
- 65' ▲ Shi Yan ▼ Zhou Tong
- 75' ▲ Chen Kerui ▼ Piao Taoyu
- 77' ▲ Tan Wangsong ▼ Wang Jianan
- 79' ▲ He Zhenyu ▼ Zhang Xizhe
- 81' Shi Yan · Magno Cruz 2-1
- 84' Wangsong Tan
- 84' Tianyi Gao
- 85' Zhongguo Chi
- 87' Yang Yu
- 90' Yuefeng Bai
- 90' Yuefeng Bai
- 90'+3 Lei Li
- 90' Yuefeng Bai
- 90'+4 J. Iloki11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22Fang Jingqi 7.6
- 44T. Kádár 6.9
- 8Zhao Yingjie 7.0
- 21Jin Yangyang 6.5
- 20Wang Jia'nan 6.3
- 3Li Songyi 7.3
- 12Magno Cruz ⇢2 8.0
- 7Zhou Tong ⚽ ▼ 65' 7.5
- 23Qian Yumiao ▼ 65' 6.5
- 24Piao Taoyu ▼ 75' 6.9
- 32Su Yuanjie ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 17J. Iloki ⚽ ▲ 46' 6.9
- 19Bai Yuefeng ▲ 65' 6.5
- 40Shi Yan ⚽ ▲ 65' 6.9
- 31Chen Kerui ▲ 75' 6.5
- 28Tan Wangsong ▲ 77' 6.5
- 33Song Yue
- 2Wang Zhenghao
- 15Yang Wanshun
- 39Cong Zhen
- 6Gao Jiarun
- 27Teng Shangkun
- 11Xie Weijun
- 1Hou Sen 6.0
- 3Yu Yang 6.3
- 29Jiang Tao ▼ 46' 6.9
- 19Liu Huan ▼ 46' 6.6
- 24Yang Fan 6.6
- 10Zhang Xizhe ▼ 79' 7.2
- 6Chi Zhongguo 7.0
- 15Gao Tianyi ⇢ 8.0
- 26Bai Yang ▼ 46' 6.7
- 17C. Bakambu 6.6
- 9Zhang Yuning ⚽ 8.0
Dự bị 11
- 8Piao Cheng ▲ 46' 6.7
- 27Wang Gang ▲ 46' 6.3
- 4Li Lei ▲ 46' 6.3
- 28He Zhenyu ▲ 79' 6.2
- 37Cao Yongjing
- 32Liu Guobo
- 33Ma Kunyue
- 18Jin Taiyan
- 14Zou Dehai
- 22Yu Dabao
- 20Wang Ziming
Thống kê
11⚑3
⚑531
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm15
5Trúng đích8
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
3Phạt góc5
2Việt vị4
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
261Chuyền bóng549
190Chuyền chính xác471
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
24Trận đấu29
21Ghi được30
37Thủng lưới52
0.88Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai16