Tianjin Teda vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 0-0 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 1, hòa 4, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 6' Gang Wang
- 14' Boxuan Feng
- 17' Fan Yang
- HT0-0
- 46' ▲ Jiang Wenhao ▼ Feng Boxuan
- 46' ▲ Zhang Xizhe ▼ Gao Tianyi
- 61' ▲ Tian Yinong ▼ P. Vitanov
- 61' ▲ Fang Hao ▼ Yang Liyu
- 68' ▲ Wang Jianan ▼ Qian Yumiao
- 68' ▲ Xie Weijun ▼ Ba Dun
- 78' ▲ Wang Ziming ▼ Fábio Abreu
- 82' Souza
- 86' ▲ Shi Yan ▼ Farley Rosa
- 90' ▲ Zhang Yuan ▼ Chi Zhongguo
- FT0-0
Đội hình
- 22Fang Jingqi 7.0
- 23Qian Yumiao ▼ 68' 7.3
- 6Han Pengfei 7.2
- 5Yu Yang 7.2
- 4Yang Fan 6.9
- 29Ba Dun ▼ 68' 6.9
- 34P. Vitanov ▼ 61' 7.0
- 38Fran Mérida 6.9
- 10Farley Rosa ▼ 86' 7.0
- 30Wang Qiuming 6.9
- 9R. Berić 7.7
Dự bị 10
- 31Tian Yinong ▲ 61' 6.7
- 20Wang Jianan ▲ 68' 6.7
- 11Xie Weijun ▲ 68' 6.9
- 40Shi Yan ▲ 86'
- 7Leng Jixuan
- 25Yan Bingliang
- 17Sun Xuelong
- 24Piao Taoyu
- 8Zhao Yingjie
- 3Wang Zhenghao
- 34Hou Sen 7.5
- 27Wang Gang 7.0
- 32M. Ngadeu 7.7
- 28Zhang Chengdong 6.9
- 16Feng Boxuan ▼ 46' 6.2
- 17Yang Liyu ▼ 61' 6.7
- 6Chi Zhongguo ▼ 90' 6.3
- 5Souza 6.9
- 7Kang Sang-Woo 6.9
- 15Gao Tianyi ▼ 46' 6.2
- 29Fábio Abreu ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 43Jiang Wenhao ▲ 46' 6.6
- 10Zhang Xizhe ▲ 46' 7.3
- 18Fang Hao ▲ 61' 6.7
- 20Wang Ziming ▲ 78' 6.5
- 21Zhang Yuan ▲ 90'
- 22Yu Dabao
- 23Li Ke
- 19Naibijiang Mohemati
- 14Zou Dehai
- 1Han Jiaqi
- 26Bai Yang
- 45A. Ademi
Thống kê
01⚑2
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm8
4Trúng đích1
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
400Chuyền bóng408
308Chuyền chính xác314
77%Chính xác chuyền77%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
42Ghi được59
31Thủng lưới37
1.27Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai32