Bắc Kinh Quốc An vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 1-0 Tianjin Teda tại Super League, 13 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 4, Tianjin Teda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- Wuhua Hengpi Football Town, Dongguan
- Trọng tài
- Shi Zhenlu
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLDDW Tianjin Teda
- 31' ▲ Wang Qiuming ▼ Zhou Tong
- HT0-0
- 56' ▲ Ba Dun ▼ Su Yuanjie
- 56' ▲ Yang Zihao ▼ Shi Yan
- 60' ▲ Muhmet Nebijan ▼ Li Boxi
- 63' ▲ D. Radonjić ▼ Xie Weijun
- 63' ▲ Eder ▼ Farley Rosa
- 76' ▲ Zhang Xizhe ▼ Zhang Chengdong
- 76' ▲ M. Dabro ▼ S. Adegbenro
- 86' M. Dabro · Zhang Yuning 1-0
- 89' Marko Dabro
- 90'+6 Dejan Radonjić
- 90'+3 ▲ Liang Shaowen ▼ Muhmet Nebijan
- FT1-0
Đội hình
- 1Hou Sen 7.5
- 22Yu Dabao 7.6
- 27Wang Gang 7.5
- 16Jin Pengxiang 7.0
- 5S. Memišević 7.9
- 17Kang Sang-Woo 7.2
- 28Zhang Chengdong ▼ 76' 6.6
- 6Chi Zhongguo 7.5
- 11S. Adegbenro ▼ 76' 7.2
- 9Zhang Yuning ⇢ 7.7
- 31Li Boxi ▼ 60' 6.0
Dự bị 12
- 34Muhmet Nebijan ▲ 60' 6.7
- 10Zhang Xizhe ▲ 76' 6.9
- 30M. Dabro ⚽ ▲ 76' 7.3
- 36Liang Shaowen ▲ 90'
- 8Piao Cheng
- 15Gao Tianyi
- 14Zou Dehai
- 35Chen Yanpu
- 37Cao Yongjing
- 20Wang Ziming
- 38Ruan Qilong
- 18Jin Taiyan
- 26Xu Jiamin 7.3
- 2David Andújar 6.9
- 33Song Yue 6.3
- 8Zhao Yingjie 7.2
- 20Wang Jia'nan 7.9
- 18Farley Rosa ▼ 63' 7.3
- 7Zhou Tong ▼ 31' 6.3
- 32Su Yuanjie ▼ 56' 6.6
- 24Piao Taoyu 7.3
- 40Shi Yan ▼ 56' 6.9
- 11Xie Weijun ▼ 63' 6.2
Dự bị 12
- 30Wang Qiuming ▲ 31' 6.7
- 29Ba Dun ▲ 56' 6.2
- 16Yang Zihao ▲ 56' 6.3
- 15D. Radonjić ▲ 63' 6.5
- 10Eder ▲ 63' 6.2
- 5Qiu Tianyi
- 21Zhang Xingliang
- 19Bai Yuefeng
- 6Gao Jiarun
- 37Sun Xuelong
- 27Zhang Wei
- 22Fang Jingqi
Thống kê
00⚑7
⚑810
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
7Phạt góc8
2Việt vị0
13Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
362Chuyền bóng334
308Chuyền chính xác258
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
59Ghi được49
51Thủng lưới42
1.69Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai30