Bắc Kinh Quốc An vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-0 Tianjin Teda tại Super League, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 4, Tianjin Teda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LDDWW Tianjin Teda
- 45'+2 Li Ke
- HT0-0
- 55' ▲ Zhang Yuan ▼ Li Ke
- 66' ▲ Yang Liyu ▼ Lin Liangming
- 67' Guga 1-0
- 72' ▲ Sun Xuelong ▼ Guo Hao
- 72' ▲ Xie Weijun ▼ Ba Dun
- 85' ▲ Wang Xianjun ▼ Huang Jiahui
- 85' ▲ Liu Junxian ▼ Su Yuanjie
- 87' ▲ Bai Yang ▼ Zhang Yuning
- 87' ▲ Wang Ziming ▼ Fábio Abreu
- 87' ▲ Cao Yongjing ▼ Guga
- 87' ▲ Wang Zhenghao ▼ M. Škorić
- 90'+8 Zhang Yuan · Yang Liyu 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Han Jiaqi 7.9
- 27Wang Gang 7.2
- 5M. Ngadeu 7.5
- 2M. Traoré 7.2
- 4Li Lei 8.5
- 11Lin Liangming ▼ 66' 6.3
- 23Li Ke ▼ 55' 6.6
- 6Chi Zhongguo 7.0
- 8Guga ⚽ ▼ 87' 7.6
- 29Fábio Abreu ▼ 87' 7.0
- 9Zhang Yuning ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 21Zhang Yuan ▲ 55'
- 17Yang Liyu ▲ 66' 7.3
- 26Bai Yang ▲ 87' 6.3
- 20Wang Ziming ▲ 87' 6.3
- 37Cao Yongjing ▲ 87' 6.9
- 3He Yupeng
- 33Nureli Abbas
- 16Feng Boxuan
- 22Yu Dabao
- 18Fang Hao
- 25Zheng Tuluo
- 28Zhang Chengdong
- 22Fang Jingqi 7.2
- 15Ming Tian 6.5
- 6Han Pengfei 6.6
- 21M. Škorić ▼ 87' 7.0
- 32Su Yuanjie ▼ 85' 7.2
- 14Huang Jiahui ▼ 85' 6.9
- 36Guo Hao ▼ 72' 6.5
- 29Ba Dun ▼ 72' 6.9
- 30Wang Qiuming 7.0
- 7A. Ademi 6.6
- 9A. Compagno 7.3
Dự bị 12
- 17Sun Xuelong ▲ 72' 6.7
- 11Xie Weijun ▲ 72' 6.3
- 4Wang Xianjun ▲ 85' 6.7
- 19Liu Junxian ▲ 85' 6.3
- 3Wang Zhenghao ▲ 87' 6.7
- 16Yang Zihao
- 20Zhang Xingliang
- 25Yan Bingliang
- 31Diogo Silva
- 5Yu Yang
- 18Gao Huaze
- 24Xiao Junlong
Thống kê
01⚑4
⚑500
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
7Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
448Chuyền bóng441
384Chuyền chính xác386
86%Chính xác chuyền88%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
75Ghi được49
41Thủng lưới54
2.08Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai32