Bắc Kinh Quốc An
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tianjin Teda

Bắc Kinh Quốc An vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-2 Tianjin Teda tại Super League, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 4, Tianjin Teda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 19
Sân vận động
Workers' Stadium, Beijing
Phong độ
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
LDDWW Tianjin Teda
  1. 21' 0-1 A. Quiles · Xadas
  2. 30' Guo Hao C. Salvador
  3. 43' Dawhan · Serginho 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Wang Qiuming Huang Jiahui
  6. 52' 1-2 A. Quiles
  7. 55' Yang Zihao Sun Ming-Him
  8. 69' Cao Yongjing Fan Shuangjie
  9. 69' N. Muhmet Lin Liangming
  10. 70' F. Abreu · N. Muhmet 2-2
  11. 71' Li Yongjia Xie Weijun
  12. 71' Su Yuanjie Ba Dun
  13. 73' Zhongguo Chi
  14. 75' Guga Chi Zhongguo
  15. 76' Bai Yang Feng Boxuan
  16. 86' Fang Hao Serginho
  17. 86' Yang Liyu Li Lei
  18. 86' J. Liu A. Ademi
  19. 90'+8 Yan Bingliang
  20. FT2-2

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Enrique Setién Solar
  1. 34Hou Sen 6.7
  2. 30Fan Shuangjie ▼ 69' 6.2
  3. 5M. Ngadeu 7.3
  4. 4Li Lei ▼ 86' 7.0
  5. 6Chi Zhongguo ▼ 75' 6.7
  6. 16Feng Boxuan ▼ 76' 6.3
  7. 7Serginho ▼ 86' 8.2
  8. 23Dawhan 8.0
  9. 11Lin Liangming ▼ 69' 6.7
  10. 29F. Abreu 7.9
  11. 9Zhang Yuning 6.2

Dự bị 12

  1. 33Abbas Nureli
  2. 26Bai Yang ▲ 76' 6.9
  3. 3He Yupeng
  4. 35Jiang Wenhao
  5. 28Li Ruiyue
  6. 37Cao Yongjing ▲ 69' 6.6
  7. 19N. Muhmet ▲ 69' 7.7
  8. 8Guga ▲ 75' 6.7
  9. 63J. Wei
  10. 18Fang Hao ▲ 86' 6.6
  11. 20Wang Ziming
  12. 17Yang Liyu ▲ 86' 6.7
Tianjin Teda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 8.2
  2. 29Ba Dun ▼ 71' 6.6
  3. 11Xie Weijun ▼ 71' 7.3
  4. 37J. Ros 7.2
  5. 4Yang Fan 6.6
  6. 31Sun Ming-Him ▼ 55' 6.6
  7. 8Xadas 7.9
  8. 10C. Salvador ▼ 30' 6.9
  9. 14Huang Jiahui ▼ 46' 6.5
  10. 7A. Ademi ▼ 86' 6.5
  11. 9A. Quiles ⚽2 8.0

Dự bị 12

  1. 1Li Yuefeng
  2. 27S. Li
  3. 23Qian Yumiao
  4. 3Wang Zhenghao
  5. 16Yang Zihao ▲ 55' 6.7
  6. 24Chen Zhexuan
  7. 36Guo Hao ▲ 30' 6.7
  8. 13Li Yongjia ▲ 71' 6.9
  9. 19J. Liu ▲ 86' 6.5
  10. 5Ruan Yang
  11. 32Su Yuanjie ▲ 71' 6.6
  12. 30Wang Qiuming ▲ 46' 6.3

Thống kê

0114
010
73%Kiểm soát bóng27%
20Dứt điểm5
8Trúng đích3
5Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
14Phạt góc0
2Việt vị4
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
634Chuyền bóng243
551Chuyền chính xác172
87%Chính xác chuyền71%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

41Trận đấu33
97Ghi được43
61Thủng lưới44
2.37Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu