Bắc Kinh Quốc An
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tianjin Teda

Bắc Kinh Quốc An vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 1-1 Tianjin Teda tại Super League, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 4, Tianjin Teda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 6
Sân vận động
Workers' Stadium, Beijing
Phong độ
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
LDDWW Tianjin Teda
  1. 14' Yuanjie Su
  2. 24' Sang-woo Kang
  3. 43' Tian Ming
  4. HT0-0
  5. 46' Shi Yan Farley Rosa
  6. 48' Fran Mérida Wang Qiuming
  7. 58' R. Berić Xie Weijun
  8. 58' Piao Taoyu Guo Hao
  9. 63' Tian Ming
  10. 63' Tian Ming
  11. 68' 0-1 Ba Dun
  12. 72' Fang Hao Zhang Xizhe
  13. 73' Piao Cheng S. Adegbenro
  14. 77' Wang Zhenghao Fran Mérida
  15. 79' Yu Dabao A. Ademi
  16. 79' Wang Ziming Kang Sang-Woo
  17. 81' Wang Ziming · Wang Gang 1-1
  18. 89' Gang Wang
  19. FT1-1

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Menzo
  1. 1Han Jiaqi 7.2
  2. 27Wang Gang 6.9
  3. 32M. Ngadeu 7.2
  4. 26Bai Yang 7.2
  5. 4Li Lei 7.7
  6. 6Chi Zhongguo 7.7
  7. 17Yang Liyu 6.7
  8. 7Kang Sang-Woo ▼ 79' 6.2
  9. 45A. Ademi ▼ 79' 7.2
  10. 10Zhang Xizhe ▼ 72' 7.2
  11. 11S. Adegbenro ▼ 73' 6.3

Dự bị 12

  1. 18Fang Hao ▲ 72' 6.3
  2. 8Piao Cheng ▲ 73' 6.3
  3. 22Yu Dabao ▲ 79' 6.9
  4. 20Wang Ziming ▲ 79' 7.5
  5. 34Hou Sen
  6. 16Feng Boxuan
  7. 14Zou Dehai
  8. 33Nureli Abbas
  9. 28Zhang Chengdong
  10. 43Jiang Wenhao
  11. 19Naibijiang Mohemati
  12. 15Gao Tianyi
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 26Xu Jiamin 7.0
  2. 15Ming Tian 5.7
  3. 6Han Pengfei 7.5
  4. 2David Andújar 7.2
  5. 32Su Yuanjie 6.6
  6. 31Tian Yinong 6.9
  7. 36Guo Hao ▼ 58' 6.9
  8. 10Farley Rosa ▼ 46' 7.3
  9. 30Wang Qiuming ▼ 48' 6.7
  10. 29Ba Dun 7.7
  11. 11Xie Weijun ▼ 58' 6.6

Dự bị 12

  1. 40Shi Yan ▲ 46' 6.7
  2. 38Fran Mérida ▲ 48' 6.5
  3. 9R. Berić ▲ 58' 6.7
  4. 24Piao Taoyu ▲ 58' 6.5
  5. 3Wang Zhenghao ▲ 77' 6.5
  6. 19Chang Feiya
  7. 22Fang Jingqi
  8. 18Gao Huaze
  9. 17Sun Xuelong
  10. 5Yu Yang
  11. 23Qian Yumiao
  12. 8Zhao Yingjie

Thống kê

026
631
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm13
4Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
446Chuyền bóng338
358Chuyền chính xác250
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
59Ghi được42
37Thủng lưới31
1.79Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu