Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Zhejiang Professional F.C.

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Zhejiang Professional F.C.

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 3-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 17
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LDWLW Zhejiang Professional F.C.
  1. 19' Wu Xi · L. Asue 1-0
  2. 44' Tong Lei
  3. HT1-0
  4. 51' Wu Xi · Zhu Chenjie 2-0
  5. 59' Sun Guowen Tong Lei
  6. 59' Xu Junchi Fang Hao
  7. 66' Yang Haoyu Gao Tianyi
  8. 66' 2-1 Y. Wang · A. Mitrita
  9. 68' Wu Wei Cheng Jin
  10. 72' Zhang Aihui
  11. 73' J. Teixeira Xie Pengfei
  12. 75' M. Tolic A. N'Doumbou
  13. 79' 2-2 M. Tolic · Xu Junchi
  14. 86' Rafael Ratao11m 3-2
  15. 88' Yang Zexiang Chan Shinichi
  16. 88' Xu Haoyang Rafael Ratao
  17. FT3-2

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Leonid Slutski
  1. 1Xue Qinghao 7.5
  2. 13W. Manafa 7.2
  3. 5Zhu Chenjie 7.2
  4. 26Yang Shuai 6.3
  5. 27Chan Shinichi ▼ 88' 6.3
  6. 33Wang Haijian 6.9
  7. 17Gao Tianyi ▼ 66' 6.5
  8. 30Xie Pengfei ▼ 73' 6.5
  9. 15Wu Xi ⚽2 9.2
  10. 19L. Asue 6.6
  11. 9Rafael Ratao ▼ 88' 7.5

Dự bị 11

  1. 24Ma Zhen
  2. 50Z. Jiang
  3. 16Yang Zexiang ▲ 88' 6.9
  4. 21Xu Haoyang ▲ 88' 6.7
  5. 45Han Jiawen
  6. 6Li Songyi
  7. 10J. Teixeira ▲ 73' 6.9
  8. 25Zhu Yue
  9. 2Wang Shilong
  10. 36Huang Ming
  11. 43Yang Haoyu ▲ 66' 6.3
Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ross Aloisi
  1. 33Zhao Bo 6.2
  2. 38A. Zhang 6.7
  3. 5Liu Haofan 6.6
  4. 36L. Possignolo 6.3
  5. 18Fang Hao ▼ 59' 6.5
  6. 4Park Jin-Seob 7.0
  7. 8A. N'Doumbou ▼ 75' 7.2
  8. 16Tong Lei ▼ 59' 6.5
  9. 22Cheng Jin ▼ 68' 6.9
  10. 28A. Mitrita 7.6
  11. 11Y. Wang 7.3

Dự bị 12

  1. 32Huo Shenping
  2. 29Zhang Jiaqi
  3. 14Wu Wei ▲ 68' 6.3
  4. 7Tao Qianglong
  5. 3Wang Yang
  6. 26Sun Guowen ▲ 59' 6.2
  7. 10M. Tolic ▲ 75' 7.9
  8. 23S. Guarirapa
  9. 20F. Ning
  10. 25Xu Junchi ▲ 59' 6.3
  11. 17Wang Shiqin
  12. 34Wang Pengbo

Thống kê

007
520
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
5Trúng đích6
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
414Chuyền bóng473
361Chuyền chính xác432
87%Chính xác chuyền91%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
26 45 - 43 +2 31
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
26 39 - 46 -7 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu10
25Ghi được24
24Thủng lưới17
1.92Bàn thắng mỗi trận2.4
1Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu