Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 4-0 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- LDWLW Zhejiang Professional F.C.
- 6' Cephas Malele
- 42' I. Amadou 1-0
- 45'+1 C. Malele11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Ablikim Abdusalam ▼ Li Tixiang
- 46' ▲ J. Kouassi ▼ D. Owusu-Sekyere
- 46' ▲ Qian Jiegei ▼ Zhang Jiaqi
- 46' ▲ Yao Junsheng ▼ Cheng Jin
- 56' Zexiang Yang
- 64' Cephas Malele
- 64' Cephas Malele
- 67' Yue Xin
- 71' ▲ Wang Haijian ▼ João Teixeira
- 71' ▲ Xie Pengfei ▼ Xu Haoyang
- 72' Yue Xin
- 72' Yue Xin
- 79' André Luís · Wang Haijian 3-0
- 80' ▲ Dai Wai-Tsun ▼ Gao Tianyi
- 83' ▲ Gao Di ▼ J. Kouassi
- 84' ▲ Jin Shunkai ▼ Wu Xi
- 88' Yaxiong Bao
- 90'+3 André Luís · Xie Pengfei 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 30Bao Yaxiong 6.9
- 15Wu Xi ▼ 84' 7.0
- 4Jiang Shenglong 7.9
- 5Zhu Chenjie 6.9
- 16Yang Zexiang 7.2
- 7Xu Haoyang ▼ 71' 7.3
- 6I. Amadou ⚽ 7.3
- 17Gao Tianyi ▼ 80' 7.7
- 10João Teixeira ▼ 71' 7.9
- 9André Luís ⚽2 8.2
- 11C. Malele ⚽ 6.6
Dự bị 12
- 33Wang Haijian ▲ 71' 7.3
- 14Xie Pengfei ▲ 71' 6.9
- 8Dai Wai-Tsun ▲ 80' 6.3
- 3Jin Shunkai ▲ 84' 6.3
- 32Aidi Fulangxisi
- 20Yu Hanchao
- 29Zhou Junchen
- 39Liu Yujie
- 28Cao Yunding
- 36Fei Ernanduo
- 22Jin Yangyang
- 1Ma Zhen
- 1Dong Chunyu 7.2
- 26Sun Guowen 6.6
- 2Leung Nok Hang 6.2
- 36Lucas Possignolo 6.3
- 28Yue Xin 5.7
- 10Li Tixiang ▼ 46' 6.9
- 29Zhang Jiaqi ▼ 46' 6.3
- 22Cheng Jin ▼ 46' 6.9
- 11F. Andrijašević 7.0
- 7D. Owusu-Sekyere ▼ 46' 6.7
- 45Leonardo 6.6
Dự bị 12
- 18Ablikim Abdusalam ▲ 46' 6.6
- 17J. Kouassi ▲ 46' 6.7
- 8Qian Jiegei ▲ 46' 7.3
- 6Yao Junsheng ▲ 46' 7.3
- 9Gao Di ▲ 83' 6.3
- 3Wang Yang
- 5Liu Haofan
- 31Gu Bin
- 20Wang Dongsheng
- 33Zhao Bo
- 14Wu Wei
- 4Sun Zheng'ao
Thống kê
14⚑7
⚑221
42%Kiểm soát bóng58%
22Dứt điểm10
10Trúng đích0
9Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
348Chuyền bóng495
284Chuyền chính xác438
82%Chính xác chuyền88%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu38
94Ghi được69
46Thủng lưới72
2Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai36