Zhejiang Professional F.C. vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 0-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 7 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 2, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 13' 0-1 Yu Hanchao · C. Bassogog
- 31' Yue Xin
- 43' Yaxiong Bao
- HT0-1
- 46' ▲ Yao Junsheng ▼ Li Tixiang
- 55' Cephas Malele
- 62' ▲ Dai Wai-tsun ▼ Xu Haoyang
- 68' ▲ Gao Di ▼ Cheng Jin
- 68' ▲ Gu Bin ▼ Qian Jiegei
- 71' ▲ João Teixeira ▼ C. Bassogog
- 73' Junsheng Yao
- 78' ▲ Sun Zheng'ao ▼ Lucas Possignolo
- 78' ▲ Jin Yangyang ▼ Yu Hanchao
- 78' ▲ Wu Xi ▼ Wang Haijian
- 78' ▲ Aidi Fulangxisi ▼ Yang Zexiang
- 89' Cephas Malele
- FT0-1
Đội hình
- 33Zhao Bo 6.3
- 20Wang Dongsheng 6.9
- 2Leung Nok Hang 6.7
- 36Lucas Possignolo ▼ 78' 6.6
- 28Yue Xin 6.5
- 22Cheng Jin ▼ 68' 6.9
- 10Li Tixiang ▼ 46' 6.9
- 8Qian Jiegei ▼ 68' 6.6
- 17J. Kouassi 7.0
- 30N. Mushekwi 6.3
- 45Leonardo 6.3
Dự bị 11
- 6Yao Junsheng ▲ 46' 6.9
- 9Gao Di ▲ 68' 6.3
- 31Gu Bin ▲ 68' 6.3
- 4Sun Zheng'ao ▲ 78' 6.3
- 18Ablikim Abdusalam
- 12Lai Jinfeng
- 3Wang Yang
- 21Ji Shengpan
- 23Wu Yuhang
- 5Liu Haofan
- 26Yin Jie
- 30Bao Yaxiong 7.5
- 2M. Hing-Glover 7.2
- 4Jiang Shenglong 7.0
- 5Zhu Chenjie 7.3
- 16Yang Zexiang ▼ 78' 7.0
- 7Xu Haoyang ▼ 62' 6.6
- 6I. Amadou 7.3
- 33Wang Haijian ▼ 78' 7.3
- 17C. Bassogog ⇢ ▼ 71' 7.3
- 11C. Malele 7.3
- 20Yu Hanchao ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 12
- 9Dai Wai-tsun ▲ 62' 6.7
- 10João Teixeira ▲ 71' 7.0
- 22Jin Yangyang ▲ 78' 6.6
- 15Wu Xi ▲ 78' 6.7
- 32Aidi Fulangxisi ▲ 78' 6.6
- 24Xu Yougang
- 8Liu Ruofan
- 31Xue Qinghao
- 19Zhu Yue
- 38Wen Jiabao
- 18Zhang Wei
- 35He Longhai
Thống kê
02⚑3
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm18
3Trúng đích2
7Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
3Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
511Chuyền bóng250
419Chuyền chính xác166
82%Chính xác chuyền66%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
72Ghi được45
53Thủng lưới33
1.85Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn14
43Hiệp hai22