Zhejiang Professional F.C. vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-4 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 2, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Sân vận động
- Yellow Dragon Sports Center Stadium, Hangzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 4' Leonardo 1-0
- 14' Alexander N'Doumbou
- 34' J. Kouassi · Li Tixiang 2-0
- 39' 2-1 Wu Xi · Fei Nanduo
- 44' 2-2 André Luís · Fei Nanduo
- HT2-2
- 47' 2-3 Wang Haijian · André Luís
- 49' João Carlos Teixeira
- 54' Jin Shunkai
- 55' Dongsheng Wang
- 64' 2-4 Fei Nanduo · André Luís
- 67' Sun Guowen · Leonardo 3-4
- 68' ▲ Gao Di ▼ Cheng Jin
- 68' ▲ Yao Junsheng ▼ Qian Jiegei
- 68' ▲ Wang Yudong ▼ D. Owusu-Sekyere
- 69' ▲ Aidi Fulangxisi ▼ Jin Shunkai
- 69' ▲ Yu Hanchao ▼ Fei Nanduo
- 73' Di Gao
- 75' Junsheng Yao
- 77' ▲ Yue Xin ▼ Wang Dongsheng
- 85' ▲ Xie Pengfei ▼ Xu Haoyang
- 90'+7 Lucas Possignolo
- 90'+3 Nok Hang Leung
- 90'+12 Lucas Possignolo
- 90'+7 Yaxiong Bao
- 90'+12 ▲ Zhang Jiaqi ▼ Li Tixiang
- FT3-4
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.3
- 20Wang Dongsheng ▼ 77' 6.5
- 2Leung Nok Hang 6.3
- 36Lucas Possignolo 6.9
- 26Sun Guowen ⚽ 7.5
- 22Cheng Jin ▼ 68' 6.3
- 10Li Tixiang ⇢ ▼ 90' 7.3
- 8Qian Jiegei ▼ 68' 6.6
- 17J. Kouassi ⚽ 7.5
- 7D. Owusu-Sekyere ▼ 68' 6.6
- 45Leonardo ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 9Gao Di ▲ 68' 6.6
- 6Yao Junsheng ▲ 68' 6.7
- 39Wang Yudong ▲ 68' 6.9
- 28Yue Xin ▲ 77' 6.3
- 29Zhang Jiaqi ▲ 90'
- 1Dong Chunyu
- 37Ning Fangze
- 4Sun Zheng'ao
- 14Wu Wei
- 31Gu Bin
- 5Liu Haofan
- 3Wang Yang
- 30Bao Yaxiong 6.5
- 16Yang Zexiang 6.5
- 3Jin Shunkai ▼ 69' 6.7
- 4Jiang Shenglong 6.5
- 27Chan Shinichi 6.5
- 7Xu Haoyang ▼ 85' 7.3
- 33Wang Haijian ⚽ 7.3
- 15Wu Xi ⚽ 7.7
- 10João Teixeira 8.0
- 18Fei Nanduo ⚽ ⇢2 ▼ 69' 9.2
- 9André Luís ⚽ ⇢2 8.3
Dự bị 11
- 32Aidi Fulangxisi ▲ 69' 6.6
- 20Yu Hanchao ▲ 69' 6.7
- 14Xie Pengfei ▲ 85' 7.2
- 34Liu Chengyu
- 41Zhou Zhengkai
- 1Ma Zhen
- 36Fei Ernanduo
- 29Zhou Junchen
- 38Wen Jiabao
- 43Yang Haoyu
- 31Wang Yifan
Thống kê
06⚑7
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm14
6Trúng đích12
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc5
2Việt vị2
19Phạm lỗi18
6Thẻ vàng3
8Cứu thua3
430Chuyền bóng367
370Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền81%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
69Ghi được94
72Thủng lưới46
1.82Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai55