Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 0-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 5 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 29
- Sân vận động
- Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
- Trọng tài
- Dai Yige
- Phong độ
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- -5' Baojie Zhu
- 22' Cheng Jin
- HT0-0
- 56' ▲ Xu Yougang ▼ Bai Jiajun
- 57' ▲ Cao Yunding ▼ Zhou Junchen
- 62' Zhen Ma
- 65' ▲ Zhu Jianrong ▼ Yang Xu
- 73' ▲ Qin Sheng ▼ Wang Haijian
- 73' ▲ Zhu Baojie ▼ Liu Ruofan
- 74' 0-1 N. Mushekwi · Cheng Jin
- 75' Ulrich Ewolo
- 75' ▲ Matheus Nascimento ▼ D. Ewolo
- 80' ▲ Wang Dongsheng ▼ Yue Xin
- 86' Xu Yougang
- 89' 0-2 Matheus Nascimento11m
- 90'+1 ▲ Gu Bin ▼ Cheng Jin
- 90'+2 ▲ Gao Tianyu ▼ Abdusalam Ablikim
- FT0-2
Đội hình
- 1Ma Zhen 6.5
- 22Jin Yangyang 6.5
- 23Bai Jiajun ▼ 56' 6.3
- 18D. Wang Yi 6.9
- 4Jiang Shenglong 6.6
- 25Peng Xinli 7.0
- 7A. N'Doumbou 6.3
- 29Zhou Junchen ▼ 57' 6.7
- 33Wang Haijian ▼ 73' 6.7
- 9Yang Xu ▼ 65' 6.7
- 36Liu Ruofan ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 24Xu Yougang ▲ 56' 6.3
- 28Cao Yunding ▲ 57' 6.6
- 27Zhu Jianrong ▲ 65' 6.5
- 26Qin Sheng ▲ 73' 5.7
- 21Zhu Baojie ▲ 73' 6.0
- 30He Longhai
- 32Fulangxisi Aidi
- 8Zhang Lu
- 34Yang Zexiang
- 37Sun Shilin
- 41Zhou Zhengkai
- 39Cong Zhen
- 1Gu Chao 6.9
- 19Dong Yu 7.2
- 2Leung Nok Hang 7.0
- 36Lucas Possignolo 7.3
- 28Yue Xin ▼ 80' 7.3
- 11F. Andrijašević 6.9
- 22Cheng Jin ⇢ ▼ 90' 7.2
- 17Long Wei 7.9
- 18Abdusalam Ablikim ▼ 90' 6.2
- 30N. Mushekwi ⚽ 7.2
- 7D. Ewolo ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 10Matheus Nascimento ⚽ ▲ 75' 7.2
- 20Wang Dongsheng ▲ 80' 6.5
- 31Gu Bin ▲ 90'
- 26Gao Tianyu ▲ 90'
- 12Lai Jinfeng
- 5Liu Haofan
- 16Bao Shengxin
- 4Sun Zheng'ao
- 6Yao Junsheng
- 8Zhong Haoran
- 33Zhao Bo
- 3Wang Yang
Thống kê
03⚑8
⚑520
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm10
0Trúng đích5
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc5
4Việt vị1
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
267Chuyền bóng471
162Chuyền chính xác380
61%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
57Ghi được71
37Thủng lưới31
1.46Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai37