Zhejiang Professional F.C. vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 1-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 2, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Trọng tài
- Huang Yi
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 11' 0-1 Yu Hanchao · Wu Xi
- 45'+2 Yangyang Jin
- HT0-1
- 46' ▲ Wang Dongsheng ▼ Dong Yu
- 66' ▲ D. Ewolo ▼ Matheus Nascimento
- 66' ▲ Yao Junsheng ▼ Gu Bin
- 66' ▲ Zhu Jianrong ▼ Yu Hanchao
- 66' ▲ Cao Yunding ▼ Liu Ruofan
- 68' Yue Xin
- 68' Baojie Zhu
- 68' Alexander N'Doumbou
- 76' ▲ Wen Jiabao ▼ D. Wang Yi
- 79' Aidi Fulang Xisi
- 81' ▲ Feng Xiaoting ▼ Wang Haijian
- 86' ▲ Gao Di ▼ Zhang Jiaqi
- 87' Junsheng Yao
- 89' N. Mushekwi11m 1-1
- 90'+2 Di Gao
- FT1-1
Đội hình
- 1Gu Chao 6.2
- 19Dong Yu ▼ 46' 6.7
- 2Leung Nok Hang 6.9
- 36Lucas Possignolo 7.3
- 28Yue Xin 7.0
- 10Matheus Nascimento ▼ 66' 6.6
- 31Gu Bin ▼ 66' 6.3
- 11F. Andrijašević 7.2
- 29Zhang Jiaqi ▼ 86' 6.9
- 22Cheng Jin 6.9
- 30N. Mushekwi ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 20Wang Dongsheng ▲ 46' 6.9
- 7D. Ewolo ▲ 66' 6.7
- 6Yao Junsheng ▲ 66' 7.0
- 9Gao Di ▲ 86' 6.6
- 3Wang Yang
- 21Eysajan Kurban
- 8Zhong Haoran
- 18Abdusalam Ablikim
- 17Long Wei
- 33Zhao Bo
- 12Lai Jinfeng
- 4Sun Zheng'ao
- 19Zeng Cheng 7.2
- 21Zhu Baojie 6.6
- 22Jin Yangyang 6.7
- 32Fulangxisi Aidi 6.3
- 18D. Wang Yi ▼ 76' 6.7
- 20Yu Hanchao ⚽ ▼ 66' 6.6
- 8Zhang Lu 6.5
- 7A. N'Doumbou 7.0
- 12Wu Xi ⇢ 7.3
- 33Wang Haijian ▼ 81' 6.6
- 36Liu Ruofan ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 27Zhu Jianrong ▲ 66' 6.6
- 28Cao Yunding ▲ 66' 5.3
- 38Wen Jiabao ▲ 76' 6.3
- 6Feng Xiaoting ▲ 81' 6.2
- 24Xu Yougang
- 34Yang Zexiang
- 37Sun Shilin
- 1Ma Zhen
- 39Cong Zhen
- 11M. Bolaños
- 25Peng Xinli
- 31Xue Qinghao
Thống kê
02⚑6
⚑140
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm2
6Trúng đích1
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị3
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Cứu thua5
502Chuyền bóng229
422Chuyền chính xác154
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
71Ghi được57
31Thủng lưới37
1.82Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai33