Zhejiang Professional F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuhan Three Towns

Zhejiang Professional F.C. vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-2 Wuhan Three Towns tại Super League, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 7, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 18
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LDWDD Wuhan Three Towns
  1. 22' Wang Yudong
  2. 38' A. N'Doumbou Bao Shengxin
  3. 38' 0-1 Gustavo Sauer · Zhong Jinbao
  4. 45'+1 Jinbao Zhong
  5. HT0-1
  6. 46' Yago Cariello Tao Qianglong
  7. 51' L. Possignolo · Li Tixiang 1-1
  8. 61' Yiming Liu
  9. 62' Shen Zigui Zhong Jinbao
  10. 64' Y. Wang · D. Owusu-Sekyere 2-1
  11. 70' Liao Chengjian Darlan
  12. 70' He Guan Liu Yiming
  13. 70' 2-2 Park Ji-Su · Gustavo Sauer
  14. 71' Zheng Haoqian M. Palacios
  15. 79' F. Andrijasevic Y. Wang
  16. 81' Guan He
  17. 90'+11 Zhang Jiaqi Li Tixiang
  18. 90'+4 Zheng Kaimu Long Wei
  19. 90' A. Mitrita · F. Andrijasevic 3-2
  20. FT3-2

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Raúl Caneda Perez
  1. 33Zhao Bo 7.0
  2. 81A. Zhang 6.3
  3. 36L. Possignolo 7.6
  4. 2Leung Nok-Hang 6.6
  5. 26Sun Guowen 7.2
  6. 31D. Owusu-Sekyere 7.2
  7. 21Bao Shengxin ▼ 38' 6.9
  8. 10Li Tixiang ▼ 90' 8.3
  9. 20A. Mitrita 7.7
  10. 7Tao Qianglong ▼ 46' 6.5
  11. 39Y. Wang ▼ 79' 7.5

Dự bị 12

  1. 6Yao Junsheng
  2. 11F. Andrijasevic ▲ 79' 6.3
  3. 29Zhang Jiaqi ▲ 90'
  4. 28Yue Xin
  5. 14Wu Wei
  6. 16Tong Lei
  7. 74J. Wang
  8. 32Huo Shenping
  9. 27Yago Cariello ▲ 46' 6.5
  10. 3Wang Yang
  11. 8A. N'Doumbou ▲ 38' 7.3
  12. 1Dong Chunyu
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 1Wei Minzhe 7.5
  2. 25Deng Hanwen 6.5
  3. 18Liu Yiming ▼ 70' 6.3
  4. 5Park Ji-Su 7.2
  5. 15Chen Zhechao 6.6
  6. 30Zhong Jinbao ▼ 62' 6.9
  7. 6Long Wei ▼ 90' 6.9
  8. 10Darlan ▼ 70' 6.9
  9. 11M. Palacios ▼ 71' 6.7
  10. 7Gustavo Sauer 8.0
  11. 9A. Tudorie 6.6

Dự bị 12

  1. 23Hang Ren
  2. 12Liao Chengjian ▲ 70' 6.3
  3. 28Wang Denny
  4. 8Wang Jinxian
  5. 14Shao Puliang
  6. 13Zheng Kaimu ▲ 90' 6.6
  7. 2He Guan ▲ 70' 6.7
  8. 22Shen Zigui ▲ 62'
  9. 29Zheng Haoqian ▲ 71' 6.7
  10. 45Guo Jiayu
  11. 16Z. Zou
  12. 56Zhang Zhenyang

Thống kê

007
230
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm12
8Trúng đích6
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị0
18Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
483Chuyền bóng397
432Chuyền chính xác335
89%Chính xác chuyền84%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu31
66Ghi được35
61Thủng lưới64
1.89Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu