Wuhan Three Towns vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 0-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 2, hòa 1, Zhejiang Professional F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 20' 0-1 Leonardo · D. Owusu-Sekyere
- 41' Hanwen Deng
- 45'+6 Hang Ren
- 45'+4 Hang Ren
- HT0-1
- 54' Park Ji-soo
- 55' ▲ J. Kouassi ▼ Leonardo
- 59' ▲ Liu Yiheng ▼ Zhang Hui
- 73' ▲ Asqer Afrden ▼ Denny Wang Yi
- 73' ▲ Yao Junsheng ▼ Wu Wei
- 79' ▲ F. Andrijašević ▼ Cheng Jin
- 79' ▲ Leung Nok Hang ▼ Wang Yang
- 81' ▲ Luo Senwen ▼ Zhang Xiaobin
- 81' ▲ He Chao ▼ Darlan
- 87' Junsheng Yao
- 90'+5 Junsheng Yao
- 90'+3 0-2 Yao Junsheng · D. Owusu-Sekyere
- FT0-2
Đội hình
- 32Liu Dianzuo 6.5
- 25Deng Hanwen 6.6
- 23Ren Hang 6.6
- 5Park Ji-Soo 6.9
- 28Denny Wang Yi ▼ 73' 6.9
- 16Zhang Hui ▼ 59' 6.9
- 12Zhang Xiaobin ▼ 81' 7.0
- 37Darlan ▼ 81' 7.9
- 4Jiang Zhipeng 7.2
- 7Tao Qianglong 7.2
- 14Joca 7.7
Dự bị 12
- 30Liu Yiheng ▲ 59' 6.7
- 20Asqer Afrden ▲ 73'
- 10Luo Senwen ▲ 81' 6.9
- 21He Chao ▲ 81' 6.3
- 38Chen Xing
- 43Zhang Tao
- 31Guo Jiayu
- 35Abdurahman Abdukiram
- 18Liu Yiming
- 41Xia Xiaoxi
- 34Xiong Jizheng
- 6Ablahan Haliq
- 33Zhao Bo 7.2
- 20Wang Dongsheng 7.7
- 3Wang Yang ▼ 79' 7.3
- 36Lucas Possignolo 7.3
- 28Yue Xin 7.0
- 22Cheng Jin ▼ 79' 6.9
- 10Li Tixiang 7.3
- 29Zhang Jiaqi 7.0
- 14Wu Wei ▼ 73' 7.3
- 45Leonardo ⚽ ▼ 55' 7.3
- 7D. Owusu-Sekyere ⇢2 7.6
Dự bị 12
- 17J. Kouassi ▲ 55' 6.9
- 6Yao Junsheng ⚽ ▲ 73' 7.2
- 11F. Andrijašević ▲ 79' 6.7
- 2Leung Nok Hang ▲ 79' 6.5
- 1Dong Chunyu
- 39Wang Yudong
- 23Wu Yuhang
- 19Dong Yu
- 26Sun Guowen
- 9Gao Di
- 27Zheng Xuejian
- 31Gu Bin
Thống kê
03⚑7
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm11
3Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
13Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
7Phạt góc5
5Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
591Chuyền bóng440
521Chuyền chính xác362
88%Chính xác chuyền82%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu38
34Ghi được69
48Thủng lưới72
1.1Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai36