Zhejiang Professional F.C. vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 7, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Yellow Dragon Sports Center Stadium, Hangzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 9' D. Owusu-Sekyere 1-0
- 21' D. Owusu-Sekyere · Leonardo 2-0
- 23' 2-1 Pedro Henrique · Deng Hanwen
- 34' Yue Xin
- 38' ▲ Liu Yue ▼ Pedro Henrique
- HT2-1
- 51' Leonardo · D. Owusu-Sekyere 3-1
- 57' ▲ Liu Yiming ▼ Yusup Umidjan
- 75' ▲ Tao Qianglong ▼ Liu Ruofan
- 75' ▲ Luo Senwen ▼ Darlan
- 75' ▲ Zhang Tao ▼ Deng Hanwen
- 76' ▲ Cheng Jin ▼ J. Kouassi
- 85' ▲ Zhang Jiaqi ▼ Li Tixiang
- 86' ▲ Yao Junsheng ▼ D. Owusu-Sekyere
- 90'+3 ▲ Liu Haofan ▼ Yue Xin
- 90'+3 ▲ Gao Di ▼ Leonardo
- FT3-1
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.0
- 26Sun Guowen 7.2
- 2Leung Nok Hang 7.0
- 36Lucas Possignolo 7.2
- 28Yue Xin ▼ 90' 6.9
- 10Li Tixiang ▼ 85' 7.0
- 8Qian Jiegei 7.0
- 7D. Owusu-Sekyere ⚽2 ⇢ ▼ 86' 9.0
- 11F. Andrijašević 7.0
- 17J. Kouassi ▼ 76' 7.5
- 45Leonardo ⚽ ⇢2 ▼ 90' 9.2
Dự bị 12
- 22Cheng Jin ▲ 76' 6.9
- 29Zhang Jiaqi ▲ 85' 6.7
- 6Yao Junsheng ▲ 86' 6.3
- 5Liu Haofan ▲ 90'
- 9Gao Di ▲ 90'
- 39Wang Yudong
- 1Dong Chunyu
- 14Wu Wei
- 3Wang Yang
- 31Gu Bin
- 4Sun Zheng'ao
- 18Ablikim Abdusalam
- 32Liu Dianzuo 6.2
- 25Deng Hanwen ⇢ ▼ 75' 6.9
- 40Yusup Umidjan ▼ 57' 6.3
- 5Park Ji-Soo 6.5
- 4Jiang Zhipeng 6.5
- 8Liu Ruofan ▼ 75' 6.5
- 21He Chao 6.3
- 12Zhang Xiaobin 6.5
- 20Asqer Afrden
- 37Darlan ▼ 75' 6.9
- 9Pedro Henrique ⚽ ▼ 38' 7.3
Dự bị 12
- 19Liu Yue ▲ 38' 6.5
- 18Liu Yiming ▲ 57' 6.9
- 7Tao Qianglong ▲ 75' 6.3
- 10Luo Senwen ▲ 75' 6.9
- 43Zhang Tao ▲ 75' 6.7
- 1Wei Minzhe
- 6Ablahan Haliq
- 42Min Zixi
- 28Denny Wang Yi
- 16Zhang Hui
- 38Chen Xing
- 15Shewketjan Tayir
Thống kê
01⚑2
⚑500
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị3
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
554Chuyền bóng427
476Chuyền chính xác362
86%Chính xác chuyền85%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu31
69Ghi được34
72Thủng lưới48
1.82Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai20