Zhejiang Professional F.C. vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 2-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 7, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Trọng tài
- Ma Ning
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 7' N. Mushekwi · Matheus Nascimento 1-0
- 27' Leung Nok Hang · Matheus Nascimento 2-0
- 31' Yu Dong
- 37' Senwen Luo
- HT2-0
- 46' ▲ Xu Haoyang ▼ Zhang Hui
- 46' ▲ Sang Yifei ▼ Yang Kuo
- 64' ▲ Long Wei ▼ D. Ewolo
- 68' WenTao Zhang
- 69' Yue Xin
- 73' Yue Xin
- 73' Yue Xin
- 73' ▲ Yaki Yen ▼ Zhang Wentao
- 73' ▲ Deng Zhuoxiang ▼ Luo Senwen
- 77' 2-1 Marcão · Xie Pengfei
- 78' ▲ Wang Dongsheng ▼ Matheus Nascimento
- 88' ▲ Gu Bin ▼ Cheng Jin
- 89' ▲ Qu Cheng ▼ He Chao
- 90'+3 Dongsheng Wang
- FT2-1
Đội hình
- 1Gu Chao 6.9
- 19Dong Yu 7.3
- 4Sun Zheng'ao 7.3
- 2Leung Nok Hang ⚽ 7.7
- 28Yue Xin 6.7
- 10Matheus Nascimento ⇢2 ▼ 78' 7.6
- 11F. Andrijašević 7.7
- 29Zhang Jiaqi 6.9
- 22Cheng Jin ▼ 88' 6.9
- 30N. Mushekwi ⚽ 7.9
- 7D. Ewolo ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 17Long Wei ▲ 64' 6.3
- 20Wang Dongsheng ▲ 78' 6.7
- 31Gu Bin ▲ 88' 6.7
- 33Zhao Bo
- 6Yao Junsheng
- 12Lai Jinfeng
- 21Eysajan Kurban
- 23Wu Yuhang
- 5Liu Haofan
- 18Abdusalam Ablikim
- 8Zhong Haoran
- 3Wang Yang
- 1Wu Fei 7.0
- 20Gao Zhunyi 7.0
- 16Yang Kuo ▼ 46' 6.9
- 19Zhang Wentao ▼ 73' 6.7
- 30Xie Pengfei ⇢ 7.3
- 31Luo Senwen ▼ 73' 6.7
- 12Zhang Xiaobin 6.7
- 21He Chao ▼ 89' 7.2
- 40Zhang Hui ▼ 46' 5.9
- 13Marcão ⚽ 7.2
- 11Davidson 7.0
Dự bị 12
- 37Xu Haoyang ▲ 46' 6.9
- 10Sang Yifei ▲ 46' 6.9
- 4Yaki Yen ▲ 73' 6.7
- 8Deng Zhuoxiang ▲ 73' 6.6
- 17Qu Cheng ▲ 89'
- 35Wahaf Yusup'ali
- 2Xiong Fei
- 36Shewketjan Tayir
- 6Duan Yunzi
- 32Lü Haidong
- 22Liu Dianzuo
- 33He Tongshuai
Thống kê
14⚑9
⚑1020
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm17
6Trúng đích4
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
9Phạt góc10
0Việt vị4
20Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
297Chuyền bóng381
218Chuyền chính xác305
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
71Ghi được100
31Thủng lưới35
1.82Bàn thắng mỗi trận2.63
17Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai51