Zhejiang Professional F.C. vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 2-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 4 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 7, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 7' N. Mushekwi · Yue Xin 1-0
- 29' 1-1 Xie Pengfei · N. Stanciu
- 42' Leonardo · Qian Jiegei 2-1
- HT2-1
- 56' Alexander N'Doumbou
- 58' Alexander N'Doumbou
- 61' ▲ Gu Bin ▼ N. Mushekwi
- 61' ▲ Ren Hang ▼ Duan Liuyu
- 62' ▲ A. Yakubu ▼ Park Ji-Soo
- 62' ▲ Jiang Zhipeng ▼ Gao Zhunyi
- 68' ▲ Yan Dinghao ▼ He Chao
- 72' ▲ Wang Dongsheng ▼ Yue Xin
- 72' ▲ Leung Nok Hang ▼ Gao Di
- 76' ▲ Liu Haofan ▼ Dong Yu
- 90'+3 Bin Gu
- 90' Davidson
- FT2-1
Đội hình
- 33Zhao Bo 6.9
- 19Dong Yu ▼ 76' 6.7
- 4Sun Zheng'ao 6.3
- 36Lucas Possignolo 6.9
- 28Yue Xin ⇢ ▼ 72' 6.9
- 9Gao Di ▼ 72' 6.9
- 29Zhang Jiaqi 6.5
- 8Qian Jiegei ⇢ 6.7
- 10Li Tixiang 6.7
- 45Leonardo ⚽ 7.7
- 30N. Mushekwi ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 31Gu Bin ▲ 61' 6.2
- 20Wang Dongsheng ▲ 72' 6.7
- 2Leung Nok Hang ▲ 72' 6.3
- 5Liu Haofan ▲ 76' 6.3
- 38Fan Jinming
- 12Lai Jinfeng
- 22Cheng Jin
- 21Ji Shengpan
- 6Yao Junsheng
- 18Ablikim Abdusalam
- 3Wang Yang
- 39Wang Yudong
- 22Liu Dianzuo 6.2
- 25Deng Hanwen 6.7
- 18Liu Yiming 6.2
- 5Park Ji-Soo ▼ 62' 6.6
- 20Gao Zhunyi ▼ 62' 6.7
- 21He Chao ▼ 68' 6.5
- 10N. Stanciu ⇢ 8.0
- 30Xie Pengfei ⚽ 7.7
- 24Duan Liuyu ▼ 61' 6.3
- 11Davidson 6.7
- 13Marcão 7.2
Dự bị 12
- 23Ren Hang ▲ 61' 7.2
- 9A. Yakubu ▲ 62' 7.0
- 15Jiang Zhipeng ▲ 62' 6.6
- 8Yan Dinghao ▲ 68' 7.0
- 1Wu Fei
- 2Li Yang
- 28Denny Wang Yi
- 32Lü Haidong
- 12Zhang Xiaobin
- 29Tao Qianglong
- 26He Guan
- 17Chen Yuhao
Thống kê
11⚑3
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm20
4Trúng đích6
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
3Phạt góc8
3Việt vị7
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
344Chuyền bóng330
281Chuyền chính xác266
82%Chính xác chuyền81%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
72Ghi được66
53Thủng lưới49
1.85Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai32