Zhejiang Professional F.C. vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 1-3 Chengdu Better City tại Super League, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 2, hòa 3, Chengdu Better City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Yellow Dragon Sports Center Stadium, Hangzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LWLWD Chengdu Better City
- 6' Jiaqi Zhang
- 28' Leonardo · Wang Dongsheng 1-0
- 33' Liu Haofan
- 42' Dongsheng Wang
- 43' 1-1 Yang Yiming · Rômulo
- 45'+2 Jiaqi Zhang
- 45'+2 Jiaqi Zhang
- HT1-1
- 46' ▲ Wang Yang ▼ Yao Junsheng
- 54' 1-2 Felipe · Rômulo
- 62' ▲ Wang Yudong ▼ D. Owusu-Sekyere
- 68' ▲ Tang Xin ▼ Tang Miao
- 68' ▲ Mirahmetjan Muzepper ▼ Yan Dinghao
- 69' Chao Gan
- 70' ▲ Yue Xin ▼ Wang Dongsheng
- 80' ▲ Mutellip Iminqari ▼ M. Palacios
- 86' ▲ Dong Yanfeng ▼ Yang Yiming
- 86' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Gan Chao
- 87' ▲ Wu Wei ▼ J. Kouassi
- 90'+3 Felipe Silva
- 90'+3 1-3 Felipe · Y. Gurfinkel
- FT1-3
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.9
- 20Wang Dongsheng ⇢ ▼ 70' 6.7
- 5Liu Haofan 6.3
- 36Lucas Possignolo 6.9
- 26Sun Guowen 6.0
- 6Yao Junsheng ▼ 46' 6.7
- 29Zhang Jiaqi 5.7
- 7D. Owusu-Sekyere ▼ 62' 6.9
- 22Cheng Jin 6.9
- 17J. Kouassi ▼ 87' 6.9
- 45Leonardo ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 3Wang Yang ▲ 46' 6.2
- 39Wang Yudong ▲ 62' 6.3
- 28Yue Xin ▲ 70' 6.3
- 14Wu Wei ▲ 87' 6.2
- 23Wu Yuhang
- 2Leung Nok Hang
- 15Jin Haoxiang
- 4Sun Zheng'ao
- 9Gao Di
- 1Dong Chunyu
- 27Zheng Xuejian
- 31Gu Bin
- 16Jian Tao 7.0
- 4T. Letschert 7.3
- 23Yang Yiming ⚽ ▼ 86' 7.5
- 28Yang Shuai 6.6
- 20Tang Miao ▼ 68' 7.7
- 15Yan Dinghao ▼ 68' 6.9
- 39Gan Chao ▼ 86' 6.2
- 11Y. Gurfinkel ⇢ 8.0
- 10Rômulo ⇢2 8.9
- 31M. Palacios ▼ 80' 6.9
- 21Felipe ⚽2 9.2
Dự bị 12
- 3Tang Xin ▲ 68' 7.2
- 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 68' 7.0
- 29Mutellip Iminqari ▲ 80' 6.6
- 19Dong Yanfeng ▲ 86' 6.7
- 6Feng Zhuoyi ▲ 86' 6.6
- 35Liao Rongxiang
- 24Tang Chuang
- 26Liu Tao
- 27Yang Fan
- 9Ai Kesen
- 36Chen Guoliang
- 14Ran Weifeng
Thống kê
14⚑3
⚑710
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm24
4Trúng đích10
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị5
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
330Chuyền bóng375
261Chuyền chính xác331
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
69Ghi được70
72Thủng lưới34
1.82Bàn thắng mỗi trận2.06
8Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai34