Chengdu Better City vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 1-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 5, hòa 3, Zhejiang Professional F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 17' Kim Min-Woo · Felipe 1-0
- 31' 1-1 Leonardo · Li Tixiang
- HT1-1
- 46' ▲ Yao Junsheng ▼ Cheng Jin
- 46' 1-2 Yao Junsheng · Leonardo
- 52' Nyasha Mushekwi
- 53' ▲ Dong Yanfeng ▼ Liu Tao
- 53' ▲ Mutellip Iminqari ▼ Tang Miao
- 59' Felipe Silva
- 62' ▲ M. Palacios ▼ Hu Ruibao
- 63' Jiaqi Zhang
- 69' ▲ Leung Nok Hang ▼ Liu Haofan
- 81' ▲ Gan Rui ▼ Tang Xin
- 81' ▲ Tang Chuang ▼ Feng Zhuoyi
- 82' Tim Chow
- 85' ▲ Wang Yang ▼ Leonardo
- 85' ▲ Ablikim Abdusalam ▼ Li Tixiang
- 90'+4 ▲ Gao Di ▼ Sun Zhengao
- FT1-2
Đội hình
- 33Zhang Yan 6.2
- 26Liu Tao ▼ 53' 6.5
- 40R. Windbichler 6.6
- 5Hu Ruibao ▼ 62' 6.2
- 20Tang Miao ▼ 53' 6.2
- 8Chow Tim 6.6
- 6Feng Zhuoyi ▼ 81' 7.5
- 3Tang Xin ▼ 81' 6.3
- 18Andrigo 7.5
- 11Kim Min-Woo ⚽ 7.3
- 21Felipe ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 19Dong Yanfeng ▲ 53' 6.2
- 29Mutellip Iminqari ▲ 53' 6.9
- 7M. Palacios ▲ 62' 6.7
- 17Gan Rui ▲ 81' 6.9
- 24Tang Chuang ▲ 81' 6.3
- 39Gan Chao
- 2Hu Hetao
- 1Geng Xiaofeng
- 23Yang Yiming
- 27Liu Bin
- 36Gou Junchen
- 15Wu Guichao
- 33Zhao Bo 7.5
- 19Dong Yu 6.9
- 5Liu Haofan ▼ 69' 6.7
- 4Sun Zheng'ao 7.0
- 28Yue Xin 6.6
- 10Li Tixiang ⇢ ▼ 85' 7.3
- 29Zhang Jiaqi 6.7
- 8Qian Jiegei 6.9
- 22Cheng Jin ▼ 46' 5.9
- 45Leonardo ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
- 30N. Mushekwi 6.5
Dự bị 12
- 6Yao Junsheng ⚽ ▲ 46' 7.2
- 2Leung Nok Hang ▲ 69' 6.7
- 3Wang Yang ▲ 85' 6.3
- 18Ablikim Abdusalam ▲ 85' 6.0
- 9Gao Di ▲ 90'
- 31Gu Bin
- 21Ji Shengpan
- 26Yin Jie
- 39Wang Yudong
- 12Lai Jinfeng
- 23Wu Yuhang
- 15Jin Haoxiang
Thống kê
11⚑7
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm5
6Trúng đích4
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
7Phạt góc2
6Việt vị2
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
292Chuyền bóng359
224Chuyền chính xác290
77%Chính xác chuyền81%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
51Ghi được72
32Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai43