Chengdu Better City vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-2 Wuhan Three Towns tại Super League, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 4, hòa 5, Wuhan Three Towns thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 14' 0-1 Pedro Henrique · Jiang Zhipeng
- 22' Rômulo · Hu Ruibao 1-1
- 31' Zhipeng Jiang
- 40' Hang Ren
- HT1-1
- 46' ▲ Liu Ruofan ▼ Tao Qianglong
- 46' ▲ He Chao ▼ Yusup Umidjan
- 55' Wei Shihao 2-1
- 59' ▲ Asqer Afrden ▼ Liu Yue
- 66' Hanwen Deng
- 67' Hanwen Deng
- 76' ▲ Tang Chuang ▼ Rômulo
- 76' ▲ Yang Yiming ▼ Hu Ruibao
- 81' ▲ Yan Dinghao ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 81' 2-2 Pedro Henrique · Jiang Zhipeng
- 82' Pedro Henrique
- 90'+1 Yang Yiming
- 90'+4 Dianzuo Liu
- 90'+3 ▲ Wu Lei ▼ Wei Shihao
- 90' ▲ Luo Senwen ▼ Darlan
- FT2-2
Đội hình
- 33Zhang Yan 6.2
- 20Tang Miao 6.3
- 4T. Letschert 6.9
- 5Hu Ruibao ⇢ ▼ 76' 7.0
- 11Y. Gurfinkel 6.2
- 8Chow Tim 7.3
- 39Gan Chao 7.3
- 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 81' 7.3
- 10Rômulo ⚽ ▼ 76' 8.2
- 21Felipe 7.0
- 7Wei Shihao ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 24Tang Chuang ▲ 76' 6.7
- 23Yang Yiming ▲ 76' 6.5
- 15Yan Dinghao ▲ 81' 6.9
- 17Wu Lei ▲ 90'
- 27Yang Fan
- 19Dong Yanfeng
- 26Liu Tao
- 2Hu Hetao
- 28Yang Shuai
- 6Feng Zhuoyi
- 35Liao Rongxiang
- 1Geng Xiaofeng
- 32Liu Dianzuo 6.7
- 40Yusup Umidjan ▼ 46' 6.5
- 23Ren Hang 6.5
- 5Park Ji-Soo 7.5
- 4Jiang Zhipeng ⇢2 7.2
- 25Deng Hanwen 6.9
- 12Zhang Xiaobin 6.2
- 37Darlan ▼ 90' 6.6
- 19Liu Yue ▼ 59' 6.2
- 7Tao Qianglong ▼ 46' 6.5
- 9Pedro Henrique ⚽2 8.5
Dự bị 12
- 8Liu Ruofan ▲ 46' 6.7
- 21He Chao ▲ 46' 6.2
- 20Asqer Afrden ▲ 59'
- 10Luo Senwen ▲ 90' 6.7
- 43Zhang Tao
- 16Zhang Hui
- 15Shewketjan Tayir
- 38Chen Xing
- 6Ablahan Haliq
- 1Wei Minzhe
- 28Denny Wang Yi
- 18Liu Yiming
Thống kê
01⚑8
⚑050
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm3
5Trúng đích2
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị0
17Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
0Cứu thua3
531Chuyền bóng293
441Chuyền chính xác216
83%Chính xác chuyền74%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
70Ghi được34
34Thủng lưới48
2.06Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai20