Chengdu Better City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Three Towns

Chengdu Better City vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 1-0 Wuhan Three Towns tại League One, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 4, hòa 5, Wuhan Three Towns thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 21
Trọng tài
Zhang Lei
Phong độ
LWLWD Chengdu Better City
DLDWD Wuhan Three Towns
  1. HT0-0
  2. 46' Felipe Rômulo
  3. 66' Wu Guichao Gan Chao
  4. 66' Min Junlin Hu Mingtian
  5. 78' Luo Senwen Duan Yunzi
  6. 78' Caysar Adiljan Xu Yue
  7. 78' Felipe 1-0
  8. 88' Liu Yue Lü Haidong
  9. 90'+4 Hu Yongfa Li Jianbin
  10. FT1-0

Đội hình

Chengdu Better City HLV: Seo Jung-Won
  1. 1Zhang Yan
  2. 29Li Jianbin ▼ 90'
  3. 26Liu Tao
  4. 27Liu Bin
  5. 36Gou Junchen
  6. 6Feng Zhuoyi
  7. 17Gan Rui
  8. 39Gan Chao ▼ 66'
  9. 10Rômulo ▼ 46'
  10. 11Hu Mingtian ▼ 66'
  11. 9Naldinho

Dự bị 12

  1. 28Felipe ▲ 46'
  2. 15Wu Guichao ▲ 66'
  3. 25Min Junlin ▲ 66'
  4. 2Hu Yongfa ▲ 90'
  5. 3Tang Xin
  6. 4Yang Zexiang
  7. 5Liu Yu
  8. 18Xiang Baixu
  9. 20Wang Hanlin
  10. 21Meng Junjie
  11. 23He Xin
  12. 24Xing Yu
Wuhan Three Towns HLV: Pedro Morilla
  1. 21Geng Xiaofeng
  2. 42Liu Yiming
  3. 16Yang Kuo
  4. 19Zhang Wentao
  5. 32Lü Haidong ▼ 88'
  6. 8Deng Zhuoxiang
  7. 12Zhang Xiaobin
  8. 6Duan Yunzi ▼ 78'
  9. 10Sang Yifei
  10. 30Xu Yue ▼ 78'
  11. 20M. Ogbu

Dự bị 12

  1. 31Luo Senwen ▲ 78'
  2. 38Caysar Adiljan ▲ 78'
  3. 17Liu Yue ▲ 88'
  4. 1Wu Fei
  5. 2Xiong Fei
  6. 4Yaki Yan
  7. 5Zhou Heng
  8. 7Ademilson
  9. 14Rong Hao
  10. 15Nie Aoshuang
  11. 18Zhou Liao
  12. 36Zhao Shuhao

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
86Ghi được75
32Thủng lưới27
2.21Bàn thắng mỗi trận2.08
18Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu