Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 3-3 Chengdu Better City tại Super League, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 5, Chengdu Better City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- LWLWD Chengdu Better City
- 15' 0-1 Rômulo · Felipe
- 45' A. Yakubu 1-1
- HT1-1
- 52' 1-2 Ai Kesen · Zhang Gong
- 58' ▲ Yan Dinghao ▼ He Chao
- 58' ▲ Liu Bin ▼ Ai Kesen
- 61' ▲ Ademilson ▼ Zhang Xiaobin
- 67' R. Windbichlerphản lưới 2-2
- 73' ▲ Yang Yiming ▼ Hu Ruibao
- 73' ▲ M. Palacios ▼ Kim Min-Woo
- 75' Nicolae Stanciu
- 79' Ademilson11m 3-2
- 82' ▲ Ren Hang ▼ Xie Pengfei
- 84' ▲ Gan Rui ▼ Tang Xin
- 84' ▲ Wu Guichao ▼ Zhang Gong
- 85' Yiming Liu
- 90'+7 Felipe Silva
- 90'+8 3-3 Felipe · Rômulo
- FT3-3
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 6.7
- 25Deng Hanwen 6.5
- 18Liu Yiming 6.2
- 3Wallace 6.7
- 20Gao Zhunyi 6.3
- 12Zhang Xiaobin ▼ 61' 6.7
- 21He Chao ▼ 58' 6.7
- 30Xie Pengfei ▼ 82' 6.9
- 10N. Stanciu 7.7
- 4Wei Shihao 6.5
- 9A. Yakubu ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 8Yan Dinghao ▲ 58' 6.9
- 7Ademilson ⚽ ▲ 61' 7.0
- 23Ren Hang ▲ 82' 6.3
- 29Tao Qianglong
- 6Luo Senwen
- 1Wu Fei
- 2Li Yang
- 19Zhang Wentao
- 28Denny Wang Yi
- 31Guo Jiayu
- 43Zhang Tao
- 14Luo Jing
- 33Zhang Yan 6.2
- 26Liu Tao 5.9
- 40R. Windbichler 6.5
- 5Hu Ruibao ▼ 73' 6.3
- 3Tang Xin ▼ 84' 6.5
- 8Chow Tim 6.3
- 4Zhang Gong ⇢ ▼ 84' 6.3
- 11Kim Min-Woo ▼ 73' 6.9
- 10Rômulo ⚽ ⇢ 8.6
- 9Ai Kesen ⚽ ▼ 58' 7.6
- 21Felipe ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 10
- 27Liu Bin ▲ 58' 6.3
- 23Yang Yiming ▲ 73' 6.5
- 7M. Palacios ▲ 73' 5.2
- 17Gan Rui ▲ 84' 6.7
- 15Wu Guichao ▲ 84' 6.3
- 13Hu Jing
- 35Liao Rongxiang
- 36Gou Junchen
- 1Geng Xiaofeng
- 16Jian Tao
Thống kê
01⚑3
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm14
5Trúng đích7
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc4
0Việt vị4
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
404Chuyền bóng317
337Chuyền chính xác243
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu31
66Ghi được51
49Thủng lưới32
1.69Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai26