Bắc Kinh Quốc An vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-0 Dalian Aerbin tại Super League, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 7, hòa 2, Dalian Aerbin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLLDL Dalian Aerbin
- 8' Ting Zhu
- 35' Liyu Yang
- 45'+2 Yaopeng Wang
- HT0-0
- 53' Peng Lü
- 60' ▲ Wang Yu ▼ Yan Xiangchuang
- 69' Yang Liyu · Yu Dabao 1-0
- 73' Fábio Abreu · Kang Sang-Woo 2-0
- 75' Xianjun Wang
- 78' ▲ N. Bosančić ▼ Lü Peng
- 78' ▲ Zhao Jianbo ▼ C. Manzoki
- 87' ▲ Wang Ziming ▼ Li Lei
- 88' ▲ Piao Cheng ▼ Yu Dabao
- 90'+2 Li Ke
- 90'+3 ▲ Duan Dezhi ▼ Li Ke
- 90' ▲ Yan Yu ▼ Yang Liyu
- 90'+3 ▲ Bai Yang ▼ Zhang Chengdong
- FT2-0
Đội hình
- 34Hou Sen 7.3
- 27Wang Gang 6.9
- 32M. Ngadeu 7.5
- 28Zhang Chengdong ▼ 90' 7.0
- 4Li Lei ▼ 87' 7.3
- 23Li Ke ▼ 90' 6.9
- 6Chi Zhongguo 7.2
- 22Yu Dabao ⇢ ▼ 88' 7.2
- 17Yang Liyu ⚽ ▼ 90' 7.3
- 29Fábio Abreu ⚽ 7.9
- 7Kang Sang-Woo ⇢ 7.7
Dự bị 11
- 20Wang Ziming ▲ 87' 6.3
- 8Piao Cheng ▲ 88'
- 44Duan Dezhi ▲ 90'
- 39Yan Yu ▲ 90'
- 26Bai Yang ▲ 90'
- 36Liang Shaowen
- 43Jiang Wenhao
- 14Zou Dehai
- 33Nureli Abbas
- 19Naibijiang Mohemati
- 16Feng Boxuan
- 30Wu Yan 6.5
- 11S. Mamba 6.3
- 13Wang Yaopeng 6.9
- 6Wang Xianjun 7.2
- 8Zhu Ting 6.6
- 5Wu Wei 7.0
- 31Lü Peng ▼ 78' 6.7
- 23Shang Yin 5.9
- 39Yan Xiangchuang ▼ 60' 6.6
- 10B. Tsonev 6.6
- 17C. Manzoki ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 35Wang Yu ▲ 60' 6.3
- 40N. Bosančić ▲ 78' 6.7
- 15Zhao Jianbo ▲ 78' 6.2
- 9Shan Huanhuan
- 3Zhao Jia'nan
- 28Fei Yu
- 32Kudirat Ablet
- 22Chen Rong
- 26Cui Ming'an
- 16Liu Le
- 2Lin Longchang
- 38Lü Zhuoyi
Thống kê
02⚑7
⚑240
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm5
5Trúng đích2
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
508Chuyền bóng217
421Chuyền chính xác151
83%Chính xác chuyền70%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
59Ghi được30
37Thủng lưới50
1.79Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai17