Bắc Kinh Quốc An vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 5-2 Dalian Aerbin tại Super League, 14 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 7, hòa 2, Dalian Aerbin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Trọng tài
- Jing Wang, China
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLLDL Dalian Aerbin
- 11' Nicolás Gaitán
- 17' C. Bakambu · Renato Augusto 1-0
- 30' ▲ Zhang Xizhe ▼ Yu Dabao
- 37' Yu Zhang
- 40' Jonathan Viera · Renato Augusto 2-0
- 45' 2-1 Lei Tenglongphản lưới
- HT2-1
- 47' Piao Cheng · Jiang Tao 3-1
- 61' Renato Augusto · Jonathan Viera 4-1
- 68' 4-2 Cui Ming'an · N. Gaitán
- 75' C. Bakambu · Jonathan Viera 5-2
- 80' ▲ Dong Yanfeng ▼ Zhu Ting
- 80' ▲ Wang Jinxian ▼ Y. Carrasco
- 85' ▲ Wang Ziming ▼ Jonathan Viera
- 89' ▲ Jin Qiang ▼ Zhou Ting
- FT5-2
Đội hình
- 25Guo Quanbo 6.5
- 30Lei Tenglong 6.4
- 28Jiang Tao ⇢ 7.9
- 24Zhang Yu
- 5Renato Augusto ⚽ ⇢2 9.5
- 18Jin Taiyan 6.3
- 23Jonathan Viera ⚽ ⇢2 ▼ 85' 10.0
- 8Piao Cheng ⚽ 7.5
- 6Chi Zhongguo 6.7
- 19Yu Dabao ▼ 30' 6.4
- 17C. Bakambu ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 10Zhang Xizhe ▲ 30' 6.7
- 20Wang Ziming ▲ 85' 6.4
- 26Lü Peng
- 11Hu Yanqiang
- 15Liu Huan
- 1Hou Sen
- 29Ba Dun
- 1Zhang Chong 6.0
- 8Zhu Ting ▼ 89' 6.4
- 12Zhou Ting ▼ 89' 6.8
- 31Yang Shanping 6.1
- 3Shan Pengfei 5.9
- 13Wang Yaopeng
- 9N. Gaitán ⇢ 6.9
- 10Y. Carrasco ▼ 80' 5.9
- 29Sun Bo 5.9
- 26Cui Ming'an ⚽ 6.8
- 28D. Riascos 6.7
Dự bị 7
- 22Dong Yanfeng ▲ 80' 6.6
- 20Wang Jinxian ▲ 80'
- 15Jin Qiang ▲ 89'
- 19Yu Ziqian
- 36Dong Honglin
- 33Zhao Xuebin
- 14Yan Peng
Thống kê
01⚑6
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm8
11Trúng đích3
1Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
600Chuyền bóng310
515Chuyền chính xác238
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 33 | +44 | 68 | |
| 2 | 30 | 82 - 36 | +46 | 63 | |
| 3 | 30 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 64 - 45 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 10 | 30 | 49 - 61 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 57 | -20 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 46 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 15 | 30 | 45 - 56 | -11 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 66 | -32 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
64Ghi được37
45Thủng lưới57
2.13Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai21