Dalian Aerbin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bắc Kinh Quốc An

Dalian Aerbin vs Bắc Kinh Quốc An

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 1, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 10
Trọng tài
Jin Jingyuan
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
  1. 29' Yang Yu
  2. HT0-0
  3. 46' Sun Guowen Tao Qianglong
  4. 46' E. Boateng Zhao Jianbo
  5. 46' Piao Cheng Yu Yang
  6. 47' Xianjun Wang
  7. 57' Lin Liangming Wang Zhenao
  8. 65' Wang Yu Cui Mingan
  9. 70' Cheng Piao
  10. 70' Wu Wei Huang Jiahui
  11. 74' Emmanuel Boateng
  12. 75' 0-1 C. Bakambu11m
  13. 77' Cédric Bakambu
  14. 81' Wang Ziming Zhang Yuning
  15. 86' Cao Yongjing Zhang Xizhe
  16. 90'+5 Tianyi Gao
  17. FT0-1

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: José González
  1. 12Xu Jiamin 6.7
  2. 3Shan Pengfei 6.9
  3. 13Wang Yaopeng 7.2
  4. 4Li Shuai 6.6
  5. 18He Yupeng 6.9
  6. 14Huang Jiahui ▼ 70' 6.7
  7. 26Cui Ming'an 6.9
  8. 33Wang Xianjun 6.2
  9. 34Wang Zhen'ao 7.0
  10. 24Tao Qianglong ▼ 46' 6.7
  11. 15Zhao Jianbo ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 11Sun Guowen ▲ 46' 6.7
  2. 21E. Boateng ▲ 46' 6.7
  3. 28Lin Liangming ▲ 57' 6.3
  4. 66Wang Yu ▲ 65' 6.3
  5. 5Wu Wei ▲ 70' 6.2
  6. 31Zheng Long
  7. 35Wan Yu ▲ 65' 6.3
  8. 37Yang Haoyu
  9. 39Wang Tengda
  10. 29Sun Bo
  11. 1Zhang Chong
  12. 16Tong Lei
Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Bilić
  1. 1Hou Sen 7.2
  2. 22Yu Dabao 7.2
  3. 3Yu Yang ▼ 46' 6.9
  4. 27Wang Gang 7.3
  5. 4Li Lei 7.2
  6. 24Yang Fan 7.2
  7. 10Zhang Xizhe ▼ 86' 6.6
  8. 6Chi Zhongguo 6.9
  9. 15Gao Tianyi 6.9
  10. 17C. Bakambu 7.3
  11. 9Zhang Yuning ▼ 81' 6.3

Dự bị 11

  1. 8Piao Cheng ▲ 46' 7.3
  2. 20Wang Ziming ▲ 81' 6.3
  3. 37Cao Yongjing ▲ 86' 6.3
  4. 26Bai Yang
  5. 14Zou Dehai
  6. 28He Zhenyu
  7. 19Liu Huan
  8. 18Jin Taiyan
  9. 32Liu Guobo
  10. 29Jiang Tao
  11. 33Ma Kunyue

Thống kê

022
530
27%Kiểm soát bóng73%
3Dứt điểm12
1Trúng đích3
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
224Chuyền bóng637
142Chuyền chính xác537
63%Chính xác chuyền84%

So sánh

28Trận đấu29
26Ghi được30
43Thủng lưới52
0.93Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu