Dalian Aerbin
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Bắc Kinh Quốc An

Dalian Aerbin vs Bắc Kinh Quốc An

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 2-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 9 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 1, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
  1. -5' Chengdong Zhang
  2. 16' C. Manzoki · He Yupeng 1-0
  3. 45'+1 C. Manzoki 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Adegbenro Wang Ziming
  6. 46' Zhang Xizhe Li Ke
  7. 53' Liangming Lin
  8. 55' Zhao Jianan Zhu Ting
  9. 55' S. Mamba B. Tsonev
  10. 57' Boxuan Feng
  11. 59' Yupeng He
  12. 65' Fei Yu N. Bosančić
  13. 65' Huang Jiahui Wang Yu
  14. 68' Longchang Lin
  15. 68' Yan Yu Feng Boxuan
  16. 73' Yan Wu
  17. 77' 2-1 Lin Longchangphản lưới
  18. 83' Chi Zhongguo Gao Tianyi
  19. 86' 2-2 Kang Sang-Woo11m
  20. 90'+1 Shang Yin Lin Liangming
  21. FT2-2

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 7.2
  2. 8Zhu Ting ▼ 55' 6.7
  3. 4Vas Núñez 6.6
  4. 2Lin Longchang 6.7
  5. 18He Yupeng 7.2
  6. 35Wang Yu ▼ 65' 6.9
  7. 31Lü Peng 6.2
  8. 10B. Tsonev ▼ 55' 7.2
  9. 40N. Bosančić ▼ 65' 6.9
  10. 7Lin Liangming ▼ 90' 5.6
  11. 17C. Manzoki ⚽2 8.3

Dự bị 12

  1. 3Zhao Jianan ▲ 55' 6.3
  2. 11S. Mamba ▲ 55' 6.3
  3. 28Fei Yu ▲ 65' 6.6
  4. 14Huang Jiahui ▲ 65' 6.5
  5. 23Shang Yin ▲ 90'
  6. 5Wu Wei
  7. 39Yan Xiangchuang
  8. 38Lü Zhuoyi
  9. 13Wang Yaopeng
  10. 16Liu Le
  11. 6Wang Xianjun
  12. 32Kudirat Ablet
Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Menzo
  1. 1Han Jiaqi 6.2
  2. 16Feng Boxuan ▼ 68' 6.3
  3. 32M. Ngadeu 7.2
  4. 26Bai Yang 6.6
  5. 4Li Lei 7.2
  6. 17Yang Liyu 6.0
  7. 23Li Ke ▼ 46' 6.7
  8. 5Souza 6.9
  9. 7Kang Sang-Woo 7.6
  10. 15Gao Tianyi ▼ 83' 6.6
  11. 20Wang Ziming ▼ 46' 6.6

Dự bị 10

  1. 11S. Adegbenro ▲ 46' 6.9
  2. 10Zhang Xizhe ▲ 46' 7.3
  3. 39Yan Yu ▲ 68' 6.5
  4. 6Chi Zhongguo ▲ 83' 6.7
  5. 43Jiang Wenhao
  6. 14Zou Dehai
  7. 28Zhang Chengdong
  8. 34Hou Sen
  9. 18Fang Hao
  10. 45A. Ademi

Thống kê

031
1120
27%Kiểm soát bóng73%
4Dứt điểm22
3Trúng đích5
0Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn10
1Phạt góc11
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
217Chuyền bóng565
107Chuyền chính xác463
49%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
30Ghi được59
50Thủng lưới37
0.88Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu