Bắc Kinh Quốc An vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-0 Dalian Aerbin tại Super League, 4 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 7, hòa 2, Dalian Aerbin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Trọng tài
- Liang Caiwei
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLLDL Dalian Aerbin
- 28' Dabao Yu
- 42' ▲ Li Ke ▼ Jonathan Viera
- HT0-0
- 53' Zhang Xizhe · Zhang Yuning 1-0
- 55' Zhang Xizhe · Li Lei 2-0
- 59' Tong Lei
- 65' Tianyi Gao
- 65' ▲ Wang Zhen'ao ▼ Shan Huanhuan
- 65' ▲ Zheng Long ▼ Cui Mingan
- 69' ▲ Cao Yongjing ▼ C. Bakambu
- 71' Zhongguo Chi
- 73' Tong Lei
- 73' Tong Lei
- 79' ▲ Zhu Jiaxuan ▼ Zhao Xuri
- 79' ▲ Wang Jinxian ▼ Lin Liangming
- 84' ▲ Lucas Souza ▼ Zhang Yuning
- 84' ▲ He Zhenyu ▼ Gao Tianyi
- 85' ▲ Huang Jiahui ▼ Wu Wei
- 90'+3 Guowen Sun
- 90'+6 Long Zheng
- FT2-0
Đội hình
- 1Hou Sen 7.3
- 22Yu Dabao 7.3
- 3Yu Yang 7.2
- 4Li Lei ⇢ 8.3
- 10Zhang Xizhe ⚽2 8.9
- 18Jin Taiyan 6.9
- 21Jonathan Viera ▼ 42' 6.7
- 6Chi Zhongguo 7.2
- 15Gao Tianyi ▼ 84' 6.5
- 17C. Bakambu ▼ 69' 6.6
- 9Zhang Yuning ⇢ ▼ 84' 7.3
Dự bị 12
- 23Li Ke ▲ 42' 7.5
- 37Cao Yongjing ▲ 69' 6.9
- 30Lucas Souza ▲ 84' 6.6
- 28He Zhenyu ▲ 84' 6.7
- 16Jin Pengxiang
- 24Yang Fan
- 14Zou Dehai
- 39Xie Longfei
- 26Bai Yang
- 19Liu Huan
- 31Li Boxi
- 20Wang Ziming
- 1Zhang Chong 6.3
- 30M. Danielsson 6.6
- 3Shan Pengfei 7.0
- 16Tong Lei 6.3
- 22Dong Yanfeng 6.9
- 7Zhao Xuri ▼ 79' 6.7
- 11Sun Guowen 6.6
- 26Cui Ming'an 6.3
- 28Lin Liangming ▼ 79' 6.5
- 5Wu Wei ▼ 85' 6.2
- 9Shan Huanhuan ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 34Wang Zhen'ao ▲ 65' 6.7
- 31Zheng Long ▲ 65' 6.7
- 40Zhu Jiaxuan ▲ 79' 6.3
- 20Wang Jinxian ▲ 79' 6.5
- 14Huang Jiahui ▲ 85' 6.3
- 37Yang Haoyu
- 29Sun Bo
- 18He Yupeng
- 24Tao Qianglong
- 12Xu Jiamin
- 2Yang Lei
- 33Wang Xianjun
Thống kê
03⚑1
⚑331
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
1Phạt góc3
4Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
644Chuyền bóng316
548Chuyền chính xác228
85%Chính xác chuyền72%
So sánh
29Trận đấu28
30Ghi được26
52Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai17