Dalian Aerbin vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 2-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 1, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 17
- Trọng tài
- Ma Ning
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 7' B. Tsonev · Zhu Ting 1-0
- 19' Zhongguo Chi
- 25' 1-1 Zhang Xizhe · Gao Tianyi
- 41' ▲ Fei Yu ▼ N. Bosančić
- HT1-1
- 46' ▲ Liu Huan ▼ Mohemati Naibijiang
- 62' ▲ Shang Yin ▼ Yan Xiangchuang
- 70' ▲ S. Adegbenro ▼ Wang Ziming
- 72' Samuel Adegbenro
- 75' ▲ Liu Le ▼ Zhu Ting
- 76' ▲ C. Manzoki ▼ B. Tsonev
- 81' 1-2 Zhang Yuning
- 83' C. Manzoki · Vas Núñez 2-2
- 84' ▲ Zhang Chengdong ▼ Gao Tianyi
- 84' ▲ M. Dabro ▼ Zhang Xizhe
- FT2-2
Đội hình
- 30Wu Yan 8.2
- 8Zhu Ting ⇢ ▼ 75' 7.0
- 40N. Bosančić ▼ 41' 6.7
- 44Vas Núñez ⇢ 6.9
- 22Dong Yanfeng 5.9
- 14Huang Jiahui 6.9
- 31Lü Peng 6.7
- 39Yan Xiangchuang ▼ 62' 6.3
- 11Sun Guowen 7.2
- 10B. Tsonev ⚽ ▼ 76' 7.2
- 17S. Mamba 6.9
Dự bị 12
- 28Fei Yu ▲ 41' 6.3
- 23Shang Yin ▲ 62' 6.5
- 24Liu Le ▲ 75' 6.3
- 45C. Manzoki ⚽ ▲ 76' 7.3
- 25Feng Zeyuan
- 18He Yupeng
- 38Lü Zhuoyi
- 2Lin Longchang
- 33Song Zhiwei
- 1Zhang Chong
- 6Wang Xianjun
- 3Shan Pengfei
- 14Zou Dehai 6.2
- 22Yu Dabao 6.9
- 27Wang Gang 7.2
- 5S. Memišević 6.9
- 17Kang Sang-Woo 6.7
- 10Zhang Xizhe ⚽ ▼ 84' 7.2
- 6Chi Zhongguo 6.9
- 15Gao Tianyi ⇢ ▼ 84' 6.3
- 34Mohemati Naibijiang ▼ 46' 6.0
- 9Zhang Yuning ⚽ 8.0
- 20Wang Ziming ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 19Liu Huan ▲ 46' 6.5
- 11S. Adegbenro ▲ 70' 6.7
- 28Zhang Chengdong ▲ 84' 6.7
- 30M. Dabro ▲ 84' 6.3
- 37Cao Yongjing
- 43Shi Yucheng
- 3Yu Yang
- 32Liu Guobo
- 26Bai Yang
- 1Hou Sen
- 16Jin Pengxiang
- 25Guo Quanbo
Thống kê
00⚑3
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm14
3Trúng đích9
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc8
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
7Cứu thua1
258Chuyền bóng329
156Chuyền chính xác234
60%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
51Ghi được59
51Thủng lưới51
1.46Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai28