Bắc Kinh Quốc An vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 1-3 Dalian Aerbin tại Super League, 5 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 7, hòa 2, Dalian Aerbin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 29
- Sân vận động
- Rizhao International Football Centre Stadium, Rizhao
- Trọng tài
- He Kai
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLLDL Dalian Aerbin
- 31' Xizhe Zhang
- HT0-0
- 46' ▲ Sun Guowen ▼ Lü Zhuoyi
- 46' ▲ Lin Liangming ▼ Gui Zihan
- 49' 0-1 Lin Liangming · Fei Yu
- 50' ▲ Cao Yongjing ▼ Yu Dabao
- 66' ▲ Lü Peng ▼ N. Bosančić
- 68' ▲ Liu Guobo ▼ M. Dabro
- 73' ▲ Yan Xiangchuang ▼ B. Tsonev
- 76' 0-2 Lin Liangming · Sun Guowen
- 84' ▲ Ruan Qilong ▼ S. Memišević
- 88' 0-3 Lü Peng · Shang Yin
- 90' ▲ Ning Hao ▼ Shang Yin
- 90'+2 Wang Ziming · Chi Zhongguo 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1Hou Sen 5.3
- 22Yu Dabao ▼ 50' 6.9
- 27Wang Gang 6.9
- 5S. Memišević ▼ 84' 7.5
- 17Kang Sang-Woo 6.7
- 26Bai Yang 6.3
- 10Zhang Xizhe 6.7
- 6Chi Zhongguo ⇢ 7.3
- 34Mohemati Naibijiang 5.9
- 30M. Dabro ▼ 68' 6.3
- 20Wang Ziming ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 37Cao Yongjing ▲ 50' 6.9
- 32Liu Guobo ▲ 68' 6.5
- 38Ruan Qilong ▲ 84' 6.5
- 14Zou Dehai
- 18Jin Taiyan
- 19Liu Huan
- 16Jin Pengxiang
- 25Guo Quanbo
- 3Yu Yang
- 29Tian Yuda
- 30Wu Yan 6.9
- 13Wang Yaopeng 7.3
- 40N. Bosančić ▼ 66' 6.3
- 18He Yupeng 6.9
- 14Huang Jiahui 7.3
- 28Fei Yu ⇢ 7.9
- 10B. Tsonev ▼ 73' 6.9
- 6Wang Xianjun 5.9
- 23Shang Yin ⇢ ▼ 90' 7.3
- 21Gui Zihan ▼ 46' 6.7
- 38Lü Zhuoyi ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 11Sun Guowen ▲ 46' 7.2
- 7Lin Liangming ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 31Lü Peng ⚽ ▲ 66' 7.0
- 39Yan Xiangchuang ▲ 73' 6.7
- 37Ning Hao ▲ 90'
- 15Zhao Jianbo
- 3Shan Pengfei
- 1Zhang Chong
- 20Wang Tengda
- 25Feng Zeyuan
- 24Liu Le
- 26Cui Ming'an
Thống kê
01⚑3
⚑300
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
588Chuyền bóng238
456Chuyền chính xác130
78%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
59Ghi được51
51Thủng lưới51
1.69Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai28