Dalian Aerbin vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 15 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 1, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 22
- Trọng tài
- Mark Clattenburg, England
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 41' Marek Hamšík
- HT0-0
- 56' 0-1 Ba Dun · Renato Augusto
- 66' ▲ Zheng Long ▼ Zhu Ting
- 66' ▲ E. Boateng ▼ Y. Carrasco
- 72' ▲ Wang Ziming ▼ Ba Dun
- 75' ▲ Wang Jinxian ▼ Dong Yanfeng
- 81' Nicholas Yennaris
- 86' 0-2 Zhang Yuning · C. Bakambu
- 87' ▲ Piao Cheng ▼ Zhang Yuning
- FT0-2
Đội hình
- 1Zhang Chong 7.3
- 8Zhu Ting ▼ 66' 6.9
- 12Zhou Ting ▼ 66' 6.6
- 3Shan Pengfei 6.2
- 4Li Shuai
- 22Dong Yanfeng ▼ 75' 6.8
- 17M. Hamšík 6.9
- 6Zhu Xiaogang 6.8
- 16Qin Sheng 6.5
- 10Y. Carrasco ▼ 66' 5.9
- 9S. Rondón 6.6
Dự bị 7
- 31Zheng Long ▲ 66' 6.6
- 21E. Boateng ▲ 66' 6.4
- 20Wang Jinxian ▲ 75'
- 19Yu Ziqian
- 11Sun Guowen
- 13Wang Yaopeng
- 7Zhao Xuri
- 14Zou Dehai 7.2
- 27Wang Gang 6.5
- 2Kim Min-Jae
- 5Renato Augusto ⇢ 8.4
- 18Jin Taiyan 7.2
- 23Yennaris Nico 6.6
- 29Ba Dun ⚽ ▼ 72' 7.5
- 6Chi Zhongguo 7.5
- 19Yu Dabao 6.9
- 17C. Bakambu ⇢ 7.3
- 9Zhang Yuning ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 20Wang Ziming ▲ 72' 6.3
- 8Piao Cheng ▲ 87' 6.3
- 11Fernando
- 30Lei Tenglong
- 3Yu Yang
- 15Liu Huan
- 1Hou Sen
Thống kê
01⚑2
⚑810
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm14
1Trúng đích7
8Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc8
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
337Chuyền bóng563
253Chuyền chính xác474
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
53Ghi được71
54Thủng lưới37
1.56Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai38