Dalian Aerbin vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-3 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 16 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 1, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Trọng tài
- Radek Prihoda, Czech Republic
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 12' 0-1 Soriano11m
- 24' 0-2 Wei Shihao · Renato Augusto
- 38' ▲ Sun Bo ▼ Wang Jinxian
- 44' Tao Jiang
- HT0-2
- 59' Yannick Carrasco
- 61' 0-3 Soriano · Renato Augusto
- 62' ▲ Yang Fangzhi ▼ N. Gaitán
- 66' ▲ Ba Dun ▼ Wei Shihao
- 74' Qiang Jin
- 83' ▲ Yu Dabao ▼ Soriano
- 89' ▲ Wang Ziming ▼ Jonathan Viera
- 90'+1 ▲ Wang Yaopeng ▼ Wang Liang
- FT0-3
Đội hình
- 1Zhang Chong 5.7
- 8Zhu Ting 5.7
- 5José Fonte 6.8
- 2Wang Wanpeng
- 31Yang Shanping 6.6
- 9N. Gaitán ▼ 62' 5.8
- 7Wang Liang ▼ 90' 6.1
- 10Y. Carrasco 7.0
- 26Cui Ming'an 6.4
- 15Jin Qiang 5.7
- 20Wang Jinxian ▼ 38'
Dự bị 7
- 29Sun Bo ▲ 38' 6.6
- 38Yang Fangzhi ▲ 62' 6.4
- 13Wang Yaopeng ▲ 90'
- 6Zhu Xiaogang
- 11Sun Guowen
- 12Zhou Ting
- 19Yu Ziqian
- 1Hou Sen 6.9
- 3Yu Yang 6.9
- 28Jiang Tao 7.1
- 24Zhang Yu
- 5Renato Augusto ⇢2 9.0
- 4Li Lei 7.8
- 23Jonathan Viera ▼ 89' 8.2
- 8Piao Cheng 6.7
- 6Chi Zhongguo 7.7
- 9Soriano ⚽2 ▼ 83' 8.2
- 7Wei Shihao ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 7
- 29Ba Dun ▲ 66' 6.8
- 19Yu Dabao ▲ 83' 6.9
- 20Wang Ziming ▲ 89'
- 14Jin Pengxiang
- 15Liu Huan
- 25Guo Quanbo
- 26Lü Peng
Thống kê
02⚑1
⚑110
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm14
0Trúng đích7
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc1
0Việt vị6
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
303Chuyền bóng887
209Chuyền chính xác784
69%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 33 | +44 | 68 | |
| 2 | 30 | 82 - 36 | +46 | 63 | |
| 3 | 30 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 64 - 45 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 10 | 30 | 49 - 61 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 57 | -20 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 46 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 15 | 30 | 45 - 56 | -11 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 66 | -32 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được64
57Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận2.13
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai35