Bắc Kinh Quốc An vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 4-1 Dalian Aerbin tại Super League, 28 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 7, hòa 2, Dalian Aerbin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 7
- Trọng tài
- Milorad Mazic, Serbia
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLLDL Dalian Aerbin
- 2' Jonathan Viera 1-0
- 13' Jianbin Li
- 20' Zhang Xizhe11m 2-0
- 23' Ziming Wang
- 35' ▲ Zhao Mingjian ▼ Wang Jinxian
- 40' Dabao Yu
- 43' Jonathan Viera 3-0
- 45' Xizhe Zhang
- HT3-0
- 66' Jonathan Viera · Renato Augusto 4-0
- 74' Mingjian Zhao
- 78' 4-1 E. Boateng
- 82' ▲ Hou Yongyong ▼ Wang Ziming
- 82' ▲ Yang Fangzhi ▼ Zhao Xuri
- 88' ▲ Liu Guobo ▼ Jonathan Viera
- 89' ▲ He Yupeng ▼ Zhao Mingjian
- 90' ▲ Lü Peng ▼ N. Yennaris
- FT4-1
Đội hình
- 14Zou Dehai 6.4
- 28Jiang Tao 6.5
- 4Li Lei 7.0
- 2Kim Min-Jae
- 5Renato Augusto ⇢ 8.0
- 10Zhang Xizhe ⚽ 7.3
- 21Jonathan Viera ⚽3 ▼ 88' 9.8
- 23N. Yennaris ▼ 90' 6.3
- 6Chi Zhongguo 6.9
- 19Yu Dabao 6.6
- 20Wang Ziming ▼ 82' 6.4
Dự bị 7
- 7Hou Yongyong ▲ 82' 6.5
- 32Liu Guobo ▲ 88'
- 26Lü Peng ▲ 90'
- 29Ba Dun
- 3Yu Yang
- 25Guo Quanbo
- 18Jin Taiyan
- 1Zhang Chong 5.4
- 8Zhu Ting 6.0
- 25Li Jianbin
- 35Yang Shanping 6.3
- 7Zhao Xuri ▼ 82' 6.7
- 6Zhu Xiaogang 6.8
- 31Zheng Long 6.0
- 16Qin Sheng 6.4
- 20Wang Jinxian ▼ 35'
- 30N. Mushekwi 6.9
- 21E. Boateng ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 2Zhao Mingjian ▲ 35'
- 38Yang Fangzhi ▲ 82' 6.4
- 18He Yupeng ▲ 89'
- 11Sun Guowen
- 10Y. Carrasco
- 19Yu Ziqian
- 13Wang Yaopeng
Thống kê
03⚑1
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
1Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
566Chuyền bóng340
493Chuyền chính xác256
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
71Ghi được53
37Thủng lưới54
1.82Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai34