Chongqing Lifan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tianjin Teda

Chongqing Lifan vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-1 Tianjin Teda tại Super League, 25 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
Trọng tài
Wang Zhe
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
LDDWW Tianjin Teda
  1. 9' Jiarun Gao
  2. 29' Xiyang Huang
  3. HT0-0
  4. 55' Zhang Xiao Liu Le
  5. 56' Song Yue
  6. 71' Wu Qing Xu Wu
  7. 71' Ba Dun Magno Cruz
  8. 71' Shi Yan Zhao Yingjie
  9. 86' Jin Yangyang Gao Jiarun
  10. 87' Xie Weijun Su Yuanjie
  11. 87' Chen Kerui Qian Yumiao
  12. 89' 0-1 Li Songyi · Zhou Tong
  13. 90'+2 Dun Ba
  14. FT0-1

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 6.6
  2. 3Yang Shuai 7.3
  3. 20Liu Le ▼ 55' 6.3
  4. 6Jiang Shenglong 7.3
  5. 14Huang Xiyang 6.9
  6. 15Chen Jie 7.2
  7. 7Feng Jin 6.2
  8. 5Xu Wu ▼ 71' 7.2
  9. 19Sun Xuelong 7.0
  10. 30Fernandinho Silva 7.2
  11. 13Yin Congyao 6.7

Dự bị 12

  1. 17Zhang Xiao ▲ 55' 6.9
  2. 11Wu Qing ▲ 71' 6.2
  3. 39Zhang Xiang 6.9
  4. 21Hu Xingyu
  5. 37Pan Long
  6. 24Bahtiyar Peyzullah
  7. 4Luo Hao
  8. 31Zhang Xingbo
  9. 36Fan Weixiang
  10. 18Dong Honglin
  11. 8Sun Kai
  12. 28Wen Tianpeng
Tianjin Teda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.2
  2. 8Zhao Yingjie ▼ 71' 6.9
  3. 20Wang Jia'nan 6.9
  4. 3Li Songyi 7.6
  5. 10M. Vejinovic 7.2
  6. 12Magno Cruz ▼ 71' 7.3
  7. 7Zhou Tong 7.5
  8. 6Gao Jiarun ▼ 86' 6.9
  9. 23Qian Yumiao ▼ 87' 6.9
  10. 33Song Yue 7.5
  11. 32Su Yuanjie ▼ 87' 7.0

Dự bị 12

  1. 29Ba Dun ▲ 71' 6.7
  2. 40Shi Yan ▲ 71' 6.6
  3. 21Jin Yangyang ▲ 86' 6.3
  4. 11Xie Weijun ▲ 87' 6.6
  5. 31Chen Kerui ▲ 87' 6.3
  6. 28Tan Wangsong
  7. 24Piao Taoyu
  8. 14Lan Jingxuan
  9. 27Teng Shangkun
  10. 15Yang Wanshun
  11. 2Wang Zhenghao
  12. 5Qiu Tianyi

Thống kê

010
530
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm12
1Trúng đích3
5Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
0Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
374Chuyền bóng539
297Chuyền chính xác443
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
23Ghi được21
38Thủng lưới37
0.96Bàn thắng mỗi trận0.88
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu