Chongqing Lifan vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-1 Tianjin Teda tại Super League, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Pavel Orel, Czech Republic
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LDDWW Tianjin Teda
- 5' Peng Rui
- 36' Fernandinho Conceiçao · Ding Jie 1-0
- 40' 1-1 Johnathan
- HT1-1
- 63' Wangsong Tan
- 65' ▲ Li Yuanyi ▼ Xie Weijun
- 72' Jie Ding
- 75' Fernandinho
- 90' Yu Liu
- 90'+5 ▲ Zhou Liao ▼ Johnathan
- FT1-1
Đội hình
- 17Sui Weijie 6.3
- 9Liu Yu 6.8
- 23Chen Lei 7.4
- 19Tang Jiashu 6.6
- 26Yuan Mincheng 6.6
- 10Peng Xinli 7.6
- 8Ding Jie ⇢ 7.3
- 7Feng Jin 6.5
- 27Alan Kardec 7.1
- 30Fernandinho Silva 7.7
- 32Fernandinho Conceiçao
Dự bị 7
- 1Deng Xiaofei
- 2Li Fang
- 6Zheng Tao
- 11Wu Qing
- 16Wang Weicheng
- 20Liu Le
- 24Liu Weidong
- 29Yang Qipeng
- 26Cao Yang 6.4
- 11Tan Wangsong 6.4
- 15F. Bastians 6.6
- 25Mirahmetjan Muzepper 7.2
- 21Zhao Yingjie 5.9
- 16Peng Rui 6.7
- 22Guo Hao
- 9Johnathan ⚽ ▼ 90' 7.6
- 7F. Acheampong 7.1
- 27Xie Weijun ▼ 65' 6.4
Dự bị 7
- 8Li Yuanyi ▲ 65' 6.0
- 18Zhou Liao ▲ 90'
- 1Du Jia
- 5Qiu Tianyi
- 13Zhou Qiming
- 23Yang Wanshun
- 36Zhang Chiming
Thống kê
03⚑4
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
4Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
611Chuyền bóng305
508Chuyền chính xác208
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 33 | +44 | 68 | |
| 2 | 30 | 82 - 36 | +46 | 63 | |
| 3 | 30 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 64 - 45 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 10 | 30 | 49 - 61 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 57 | -20 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 46 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 15 | 30 | 45 - 56 | -11 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 66 | -32 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được41
46Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai20