Chongqing Lifan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tianjin Teda

Chongqing Lifan vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-0 Tianjin Teda tại Super League, 29 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 15
Sân vận động
Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
Trọng tài
Li Ma, China
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
LDDWW Tianjin Teda
  1. 12' Shuai Yang
  2. 24' Xie Weijun Mirahmetjan Muzepper
  3. 45' Jiakang Hui
  4. HT0-0
  5. 49' Fernandinho Silva 1-0
  6. 76' Honglüe Zhao
  7. 76' Lei Yongchi Xie Weijun
  8. 78' Ding Jie Peng Xinli
  9. 82' Liu Le Mawlanyaz Dilmurat
  10. 88' Yin Congyao Feng Jin
  11. 89' Mao Haoyu Yang Fan
  12. FT1-0

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Cruijff
  1. 17Sui Weijie 7.0
  2. 23Chen Lei 7.1
  3. 5Jiang Zhe 6.6
  4. 26Yuan Mincheng 6.9
  5. 3Yang Shuai 6.6
  6. 33Mawlanyaz Dilmurat ▼ 82' 6.4
  7. 10Peng Xinli ▼ 78' 6.5
  8. 9A. Mierzejewski 6.8
  9. 7Feng Jin ▼ 88' 6.1
  10. 27Alan Kardec 6.9
  11. 30Fernandinho Silva 7.8

Dự bị 7

  1. 8Ding Jie ▲ 78' 6.7
  2. 20Liu Le ▲ 82' 6.6
  3. 13Yin Congyao ▲ 88'
  4. 11Wu Qing
  5. 1Yeerjieti Yeerzati
  6. 24Liu Weidong
  7. 19Tang Jiashu
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Stielike
  1. 1Du Jia 6.5
  2. 14Rong Hao 6.8
  3. 15F. Bastians 6.0
  4. 30Liu Yang 6.8
  5. 13Zheng Kaimu 6.6
  6. 4Yang Fan ▼ 89'
  7. 3Zhao Honglüe 7.6
  8. 17Hui Jiakang 6.7
  9. 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 24' 7.3
  10. 9S. Wagner 6.5
  11. 7F. Acheampong 6.8

Dự bị 7

  1. 27Xie Weijun ▲ 24' 6.6
  2. 23Lei Yongchi ▲ 76' 6.7
  3. 20Mao Haoyu ▲ 89'
  4. 26Cao Yang
  5. 19Bai Yuefeng
  6. 29Yang Qipeng
  7. 22Guo Hao

Thống kê

012
220
46%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm7
3Trúng đích3
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
279Chuyền bóng279
181Chuyền chính xác181
65%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
39Ghi được51
50Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu