Tianjin Teda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Lifan

Tianjin Teda vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-1 Chongqing Lifan tại Super League, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Relegation Round · Vòng 1
Trọng tài
Niu Minghui
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 38' Song Yue
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 Feng Jin
  4. 60' M. Vejinovic 1-1
  5. 66' Zhang Xiao Dong Honglin
  6. 68' Xie Weijun Su Yuanjie
  7. 74' Shenglong Jiang
  8. 76' Bai Yuefeng Yang Zihao
  9. 76' Shi Yan Zhao Yingjie
  10. 79' Hu Xingyu Yin Congyao
  11. 88' Wu Qing Sun Xuelong
  12. 90'+4 Tamás Kádár
  13. FT1-1

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 6.3
  2. 44T. Kádár 7.2
  3. 8Zhao Yingjie ▼ 76' 7.2
  4. 21Jin Yangyang 7.3
  5. 20Wang Jia'nan 6.9
  6. 37Yang Zihao ▼ 76' 6.6
  7. 10M. Vejinovic 8.3
  8. 12Magno Cruz 6.2
  9. 29Ba Dun 7.3
  10. 33Song Yue 6.3
  11. 32Su Yuanjie ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 11Xie Weijun ▲ 68' 6.3
  2. 19Bai Yuefeng ▲ 76' 6.9
  3. 40Shi Yan ▲ 76' 6.7
  4. 27Teng Shangkun
  5. 7Zhou Tong
  6. 17J. Iloki
  7. 6Gao Jiarun
  8. 24Piao Taoyu
  9. 5Qiu Tianyi
  10. 15Yang Wanshun
  11. 23Qian Yumiao
  12. 28Tan Wangsong
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 7.0
  2. 3Yang Shuai 6.7
  3. 20Liu Le 6.7
  4. 6Jiang Shenglong 7.6
  5. 14Huang Xiyang 6.9
  6. 15Chen Jie 6.9
  7. 7Feng Jin 6.9
  8. 5Xu Wu 7.2
  9. 19Sun Xuelong ▼ 88' 6.6
  10. 13Yin Congyao ▼ 79' 6.5
  11. 18Dong Honglin ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 17Zhang Xiao ▲ 66' 6.7
  2. 21Hu Xingyu ▲ 79' 6.5
  3. 11Wu Qing ▲ 88' 6.7
  4. 24Bahtiyar Peyzullah
  5. 36Fan Weixiang
  6. 31Zhang Xingbo
  7. 37Pan Long
  8. 30Fernandinho Silva
  9. 28Wen Tianpeng
  10. 4Luo Hao
  11. 39Zhang Xiang 6.7
  12. 8Sun Kai

Thống kê

026
310
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
561Chuyền bóng360
493Chuyền chính xác299
88%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
21Ghi được23
37Thủng lưới38
0.88Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu