Tianjin Teda
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Chongqing Lifan

Tianjin Teda vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-2 Chongqing Lifan tại Super League, 21 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Trọng tài
Xing Guan, China
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 6' Fan Yang
  2. 10' 0-1 Alan Kardec · Fernandinho Silva
  3. 17' Jie Ding
  4. 33' Hui Jiakang · Mirahmetjan Muzepper 1-1
  5. 45'+2 1-2 Alan Kardec · Chen Lei
  6. HT1-2
  7. 57' Yongzhe Cui
  8. 64' Zhang Chiming Li Yuanyi
  9. 73' Sui Donglu Chen Lei
  10. 79' Liao Bochao Yang Fan
  11. 82' Xie Weijun Guo Hao
  12. 87' Cao Dong Cui Yongzhe
  13. 89' Yin Congyao Peng Xinli
  14. 90' Honglüe Zhao
  15. 90' Alan Kardec
  16. FT1-2

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Stielike
  1. 1Du Jia 6.1
  2. 15F. Bastians 7.0
  3. 25Mirahmetjan Muzepper 7.3
  4. 4Yang Fan ▼ 79'
  5. 10J. Obi Mikel 6.2
  6. 3Zhao Honglüe 6.8
  7. 8Li Yuanyi ▼ 64' 6.5
  8. 22Guo Hao ▼ 82'
  9. 6Gao Jiarun 6.6
  10. 17Hui Jiakang 8.0
  11. 7F. Acheampong 7.0

Dự bị 7

  1. 36Zhang Chiming ▲ 64' 6.9
  2. 28Liao Bochao ▲ 79' 6.6
  3. 27Xie Weijun ▲ 82' 6.6
  4. 5Qiu Tianyi
  5. 21Zhao Yingjie
  6. 26Cao Yang
  7. 29Yang Qipeng
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Bento
  1. 17Sui Weijie 6.8
  2. 23Chen Lei ▼ 73' 6.9
  3. 19Tang Jiashu 6.9
  4. 4Luo Hao
  5. 20Liu Le 6.6
  6. 10Peng Xinli ▼ 89' 6.1
  7. 8Ding Jie 6.7
  8. 22Cui Yongzhe ▼ 87' 6.1
  9. 27Alan Kardec ⚽2 8.9
  10. 30Fernandinho Silva 6.9
  11. 34Sebá 6.9

Dự bị 7

  1. 21Sui Donglu ▲ 73' 6.9
  2. 28Cao Dong ▲ 87' 6.5
  3. 13Yin Congyao ▲ 89' 6.5
  4. 1Deng Xiaofei
  5. 7Feng Jin
  6. 11Wu Qing
  7. 24Liu Weidong

Thống kê

027
230
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
485Chuyền bóng254
419Chuyền chính xác190
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 77 - 33 +44 68
2
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 82 - 36 +46 63
3
Shandong Luneng
30 57 - 39 +18 58
4
Bắc Kinh Quốc An
30 64 - 45 +19 53
5
Giang Tô Tô Ninh
30 48 - 33 +15 48
6
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 46 - 50 -4 39
7
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 44 - 53 -9 38
8
Beijing Renhe
30 33 - 46 -13 37
9
Thiên Tân Thiên Hải
30 41 - 48 -7 36
10
Guangzhou R&F
30 49 - 61 -12 36
11
Dalian Aerbin
30 37 - 57 -20 35
12
Henan Jianye
30 30 - 45 -15 34
13
Chongqing Lifan
30 40 - 46 -6 32
14
Tianjin Teda
30 41 - 54 -13 32
15
Changchun Yatai
30 45 - 56 -11 32
16
Guizhou Zhicheng
30 34 - 66 -32 24

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được40
54Thủng lưới46
1.37Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu