Tianjin Teda
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Lifan

Tianjin Teda vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 2-0 Chongqing Lifan tại Super League, 2 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 3
Trọng tài
Di Wang, China
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 16' Ximing Pan
  2. 26' Hu Rentian Zhou Qiming
  3. HT0-0
  4. 48' J. Obi Mikel 1-0
  5. 61' Wang Weicheng Nan Song
  6. 61' Xu Yang Wu Qing
  7. 65' Wang Dong B. Ideye
  8. 74' Jiakang Hui
  9. 75' Lei Yongchi Hui Jiakang
  10. 81' Sui Donglu Peng Xinli
  11. 82' G. Milovićphản lưới 2-0
  12. 87' Mirahmetjan Muzepper
  13. 87' Fernandinho
  14. 90' Yang Xu
  15. FT2-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jaime Pacheco
  1. 1Du Jia 7.2
  2. 25Mirahmetjan Muzepper 7.1
  3. 5Qiu Tianyi
  4. 19Bai Yuefeng 7.1
  5. 31Zhou Qiming ▼ 26'
  6. 4Pan Ximing 6.6
  7. 10J. Obi Mikel 7.7
  8. 22Guo Hao
  9. 17Hui Jiakang ▼ 75' 6.4
  10. 39B. Ideye ▼ 65' 6.8
  11. 9M. Diagne 7.2

Dự bị 7

  1. 8Hu Rentian ▲ 26' 6.6
  2. 6Wang Dong ▲ 65'
  3. 32Lei Yongchi ▲ 75' 6.5
  4. 21Zhao Yingjie
  5. 28Tan Wangsong
  6. 11Li Yuanyi
  7. 30Li Zheng
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Woe-Ryong Chang
  1. 1Deng Xiaofei 6.8
  2. 9Liu Yu 7.2
  3. 23Chen Lei 6.7
  4. 15G. Milović 6.5
  5. 19Liu Huan
  6. 10Peng Xinli ▼ 81' 6.5
  7. 8Ding Jie 7.0
  8. 11Wu Qing ▼ 61' 6.7
  9. 33Nan Song ▼ 61' 6.8
  10. 27Alan Kardec 7.6
  11. 32Fernandinho 6.6

Dự bị 7

  1. 16Wang Weicheng ▲ 61' 6.3
  2. 18Xu Yang ▲ 61'
  3. 21Sui Donglu ▲ 81' 6.0
  4. 7Feng Jin
  5. 17Sui Weijie
  6. 6Zeng Shuai
  7. 4Zheng Tao

Thống kê

033
320
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc3
5Việt vị0
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
382Chuyền bóng423
286Chuyền chính xác317
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 69 - 42 +27 64
2
SHANGHAI SIPG
30 72 - 39 +33 58
3
Thiên Tân Thiên Hải
30 46 - 33 +13 54
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 55 - 38 +17 52
5
Guangzhou R&F
30 59 - 46 +13 52
6
Shandong Luneng
30 49 - 33 +16 49
7
Changchun Yatai
30 46 - 41 +5 44
8
Guizhou Zhicheng
30 39 - 45 -6 42
9
Bắc Kinh Quốc An
30 42 - 42 0 40
10
Chongqing Lifan
30 37 - 40 -3 36
11
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 52 - 55 -3 35
12
Giang Tô Tô Ninh
30 40 - 45 -5 32
13
Tianjin Teda
30 30 - 49 -19 31
14
Henan Jianye
30 34 - 46 -12 30
15
Yanbian Tigers FC
30 32 - 64 -32 22
16
Liêu Ninh Hoành Vận
30 30 - 74 -44 18

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được37
49Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu