Chongqing Lifan vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 2-2 Tianjin Teda tại Super League, 2 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 2
- Trọng tài
- Zhang Lei
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LDDWW Tianjin Teda
- 21' Yuan Mincheng 1-0
- 24' Kaimu Zheng
- 36' Mincheng Yuan
- 37' 1-1 Zhao Honglüe
- 42' Wangsong Tan
- 45' ▲ Xiao Zhi ▼ Johnathan
- HT1-1
- 47' Zhi Xiao
- 61' Lei Chen
- 63' ▲ Liu Huan ▼ Chen Lei
- 68' ▲ F. Bastians ▼ Piao Taoyu
- 76' ▲ Dong Honglin ▼ Huang Xiyang
- 76' ▲ Wen Tianpeng ▼ Wu Qing
- 84' Dong Honglin · Yin Congyao 2-1
- 85' ▲ Hui Jiakang ▼ Tan Wangsong
- 85' ▲ Qian Yumiao ▼ Liu Ruofan
- 90' Mincheng Yuan
- 90' Mincheng Yuan
- 90'+3 ▲ Luo Hao ▼ Yin Congyao
- 90'+5 2-2 Rong Hao · F. Bastians
- FT2-2
Đội hình
- 17Sui Weijie 6.6
- 23Chen Lei ▼ 63' 6.2
- 5Jiang Zhe 6.5
- 26Yuan Mincheng ⚽ 6.8
- 3Yang Shuai 6.5
- 20Liu Le 7.3
- 33Mawlanyaz Dilmurat 7.0
- 31Huang Xiyang ▼ 76' 7.5
- 11Wu Qing ▼ 76' 6.3
- 7Feng Jin 5.8
- 13Yin Congyao ⇢ ▼ 90' 6.8
Dự bị 9
- 19Liu Huan ▲ 63' 6.3
- 18Dong Honglin ⚽ ▲ 76' 7.4
- 14Wen Tianpeng ▲ 76' 6.5
- 4Luo Hao ▲ 90'
- 21Hu Xingyu
- 15Xu Wu
- 24Chen Kejiang
- 16Deng Xiaofei
- 28Cao Dong
- 1Du Jia 6.9
- 28Tan Wangsong ▼ 85' 6.1
- 14Rong Hao ⚽ 8.2
- 5Qiu Tianyi
- 30Liu Yang 6.6
- 13Zheng Kaimu 6.3
- 3Zhao Honglüe ⚽ 7.1
- 22Guo Hao
- 24Piao Taoyu ▼ 68' 6.5
- 10Johnathan ▼ 45' 6.5
- 16Liu Ruofan ▼ 85' 7.0
Dự bị 12
- 8Xiao Zhi ▲ 45' 6.3
- 15F. Bastians ▲ 68' 6.5
- 17Hui Jiakang ▲ 85' 6.4
- 23Qian Yumiao ▲ 85' 6.5
- 21Zhao Yingjie
- 6Gao Jiarun
- 26Che Shiwei
- 33Song Yue
- 29Yang Qipeng
- 35Lan Jingxuan
- 11Xie Weijun
- 20Mao Haoyu
Thống kê
13⚑1
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
5Trúng đích5
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
258Chuyền bóng325
178Chuyền chính xác247
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
21Trận đấu26
33Ghi được24
32Thủng lưới42
1.57Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai14