Chongqing Lifan vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 22 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 4, hòa 3, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Yinhao Shen, China
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LDDWW Tianjin Teda
- 14' ▲ Bai Yuefeng ▼ Zhou Qiming
- 18' Ding Jie · Woo-Young Jung 1-0
- 25' Fernandinho · Liu Yu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Hu Rentian ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 46' ▲ Li Yuanyi ▼ Zhao Yingjie
- 66' Hao Guo
- 79' ▲ Cui Yongzhe ▼ Ding Jie
- 88' ▲ Wang Weicheng ▼ Nan Song
- 90' 2-1 Li Yuanyi · Bai Yuefeng
- FT2-1
Đội hình
- 1Deng Xiaofei 6.6
- 21Sui Donglu 6.8
- 9Liu Yu ⇢ 7.4
- 23Chen Lei 6.9
- 19Liu Huan
- 8Ding Jie ⚽ ▼ 79' 7.6
- 11Wu Qing 6.5
- 5Woo-Young Jung ⇢ 7.8
- 33Nan Song ▼ 88' 6.9
- 27Alan Kardec 6.8
- 32Fernandinho ⚽ 7.8
Dự bị 7
- 22Cui Yongzhe ▲ 79' 6.5
- 16Wang Weicheng ▲ 88'
- 2Li Fang
- 7Feng Jin
- 17Sui Weijie
- 18Xu Yang
- 26Yuan Mincheng
- 1Du Jia 7.5
- 26Cao Yang 6.0
- 28Tan Wangsong 6.9
- 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 46' 6.6
- 21Zhao Yingjie ▼ 46' 6.5
- 31Zhou Qiming ▼ 14'
- 4Pan Ximing 6.7
- 27N. Gudelj 7.4
- 22Guo Hao
- 7F. Acheampong 7.0
- 9M. Diagne 6.5
Dự bị 7
- 19Bai Yuefeng ▲ 14'
- 8Hu Rentian ▲ 46' 6.6
- 11Li Yuanyi ⚽ ▲ 46' 7.1
- 3Zhao Honglüe
- 5Qiu Tianyi
- 15Liao Bochao
- 30Li Zheng
Thống kê
00⚑6
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm16
8Trúng đích4
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm14
0Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
291Chuyền bóng432
222Chuyền chính xác368
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 42 | +27 | 64 | |
| 2 | 30 | 72 - 39 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 46 - 33 | +13 | 54 | |
| 4 | 30 | 55 - 38 | +17 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 46 | +13 | 52 | |
| 6 | 30 | 49 - 33 | +16 | 49 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 44 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 9 | 30 | 42 - 42 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 37 - 40 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 52 - 55 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 45 | -5 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 49 | -19 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 46 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 64 | -32 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 74 | -44 | 18 |
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được30
40Thủng lưới49
1.23Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai21