Tianjin Teda
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Chongqing Lifan

Tianjin Teda vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-2 Chongqing Lifan tại Super League, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 9
Trọng tài
Ma Ning
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 1' 0-1 Alan Kardec · Liu Huan
  2. 7' Dilmurat Mawlanyaz
  3. 22' 0-2 A. Mierzejewski · Alan Kardec
  4. 25' Kaimu Zheng
  5. HT0-2
  6. 46' Piao Taoyu Che Shiwei
  7. 50' Wangsong Tan
  8. 62' Sandro Lima Tan Wangsong
  9. 62' Qian Yumiao Xie Weijun
  10. 62' Hui Jiakang · Qian Yumiao 1-2
  11. 68' Qian Yumiao
  12. 68' Jie Chen
  13. 69' Liu Le Liu Huan
  14. 73' Song Yue Zheng Kaimu
  15. 75' Marcinho Feng Jin
  16. 75' Jiang Zhe Chen Jie
  17. 80' Xiao Zhi Hui Jiakang
  18. 80' Yin Congyao Mawlanyaz Dilmurat
  19. 84' Marcinho
  20. 90' Adrian Mierzejewski
  21. FT1-2

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wang Baoshan
  1. 27Teng Shangkun 6.2
  2. 28Tan Wangsong ▼ 62' 6.3
  3. 15F. Bastians 6.5
  4. 30Liu Yang 7.3
  5. 13Zheng Kaimu ▼ 73' 6.2
  6. 26Che Shiwei ▼ 46' 6.6
  7. 3Zhao Honglüe 6.5
  8. 17Hui Jiakang ▼ 80' 7.2
  9. 22Guo Hao
  10. 7F. Acheampong 6.3
  11. 11Xie Weijun ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 24Piao Taoyu ▲ 46' 6.5
  2. 9Sandro Lima ▲ 62' 6.6
  3. 23Qian Yumiao ▲ 62' 6.9
  4. 33Song Yue ▲ 73' 6.5
  5. 8Xiao Zhi ▲ 80' 6.3
  6. 2Wang Zhenghao
  7. 32Su Yuanjie
  8. 16Liu Ruofan
  9. 5Qiu Tianyi
  10. 29Yang Qipeng
  11. 20Mao Haoyu
  12. 21Zhao Yingjie
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 7.2
  2. 19Liu Huan ▼ 69' 7.3
  3. 26Yuan Mincheng 6.2
  4. 4Luo Hao 6.3
  5. 33Mawlanyaz Dilmurat ▼ 80' 6.6
  6. 9A. Mierzejewski 7.9
  7. 31Huang Xiyang 6.6
  8. 35Chen Jie ▼ 75' 6.5
  9. 7Feng Jin ▼ 75' 6.9
  10. 27Alan Kardec 8.2
  11. 30Fernandinho Silva 7.0

Dự bị 12

  1. 20Liu Le ▲ 69' 6.5
  2. 22Marcinho ▲ 75' 6.6
  3. 5Jiang Zhe ▲ 75' 6.7
  4. 13Yin Congyao ▲ 80' 6.5
  5. 18Dong Honglin
  6. 15Xu Wu
  7. 23Chen Lei
  8. 24Chen Kejiang
  9. 14Wen Tianpeng
  10. 21Hu Xingyu
  11. 11Wu Qing
  12. 17Sui Weijie

Thống kê

035
840
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc8
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
383Chuyền bóng252
309Chuyền chính xác182
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
14 31 - 12 +19 34
1
SHANGHAI SIPG
14 26 - 11 +15 32
2
Bắc Kinh Quốc An
14 36 - 19 +17 28
2
Giang Tô Tô Ninh
14 23 - 15 +8 26
3
Chongqing Lifan
14 22 - 19 +3 24
3
Shandong Luneng
14 19 - 11 +8 24
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
14 25 - 23 +2 24
4
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 16 - 15 +1 21
5
Shenzhen Ruby FC
14 20 - 20 0 17
5
Wuhan Zall
14 16 - 16 0 17
6
Guangzhou R&F
14 14 - 28 -14 15
6
Shijiazhuang Y. J.
14 18 - 21 -3 17
7
Dalian Aerbin
14 18 - 21 -3 11
7
Qingdao Huanghai
14 15 - 27 -12 10
8
Henan Jianye
14 14 - 33 -19 6
8
Tianjin Teda
14 8 - 30 -22 3
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu21
24Ghi được33
42Thủng lưới32
0.92Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu