Tianjin Teda
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Lifan

Tianjin Teda vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 2-0 Chongqing Lifan tại Super League, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 30
Trọng tài
Mark Clattenburg, England
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 45'+1 Qiu Tianyi Liu Yang
  2. HT0-0
  3. 53' Chen Lei Luo Hao
  4. 59' S. Wagner · F. Acheampong 1-0
  5. 61' Yang Cao
  6. 65' Cao Yang11m 2-0
  7. 68' Marcinho A. Mierzejewski
  8. 76' Zhao Yingjie Mirahmetjan Muzepper
  9. 80' Yin Congyao Luo Senwen
  10. 85' Jia Du
  11. 87' Tianyi Qiu
  12. 90' Zhe Jiang
  13. 90' Guo Hao Cao Yang
  14. FT2-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Stielike
  1. 1Du Jia 8.1
  2. 26Cao Yang ▼ 90' 7.4
  3. 19Bai Yuefeng
  4. 14Rong Hao 7.2
  5. 30Liu Yang ▼ 45' 6.5
  6. 13Zheng Kaimu 6.4
  7. 4Yang Fan
  8. 3Zhao Honglüe 7.3
  9. 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 76' 7.3
  10. 9S. Wagner 8.2
  11. 7F. Acheampong 7.5

Dự bị 7

  1. 5Qiu Tianyi ▲ 45'
  2. 21Zhao Yingjie ▲ 76' 6.6
  3. 22Guo Hao ▲ 90'
  4. 18Piao Taoyu
  5. 27Xie Weijun
  6. 29Yang Qipeng
  7. 6Gao Jiarun
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Cruijff
  1. 1Yeerjieti Yeerzati 6.6
  2. 5Jiang Zhe 6.1
  3. 26Yuan Mincheng 6.1
  4. 3Yang Shuai 6.4
  5. 4Luo Hao ▼ 53' 6.9
  6. 33Mawlanyaz Dilmurat 6.1
  7. 9A. Mierzejewski ▼ 68' 7.3
  8. 29Luo Senwen ▼ 80' 6.5
  9. 7Feng Jin 6.7
  10. 27Alan Kardec 7.2
  11. 30Fernandinho Silva 7.0

Dự bị 7

  1. 23Chen Lei ▲ 53' 6.5
  2. 22Marcinho ▲ 68' 6.7
  3. 13Yin Congyao ▲ 80' 6.6
  4. 15Xu Wu
  5. 18Dong Honglin
  6. 17Sui Weijie
  7. 11Wu Qing

Thống kê

036
410
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm16
5Trúng đích5
9Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị0
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
336Chuyền bóng324
250Chuyền chính xác237
74%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
51Ghi được39
51Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu