Shandong Luneng
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Chongqing Lifan

Shandong Luneng vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-1 Chongqing Lifan tại Super League, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 2, Chongqing Lifan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 8
Trọng tài
Yu Bo
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 16' Pedro Delgado · Qi Tianyu 1-0
  2. 36' Guo Tianyu · Wang Tong 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Liu Binbin Qi Tianyu
  5. 46' Fernandinho Silva Chen Jie
  6. 46' Zhang Xingbo Yang Shuai
  7. 46' Wu Qing Liu Le
  8. 51' M. Fellaini Pedro Delgado
  9. 53' Wu Xu
  10. 55' 2-1 Feng Jin · M. Bolaños
  11. 59' Liu Yang Song Long
  12. 60' Xu Xin · Liu Binbin 3-1
  13. 65' Qing Wu
  14. 68' Bahtiyar Peyzullah Deng Jiaxing
  15. 76' Duan Liuyu Guo Tianyu
  16. 76' Leonardo Wu Xinghan
  17. 80' Luo Hao Xu Wu
  18. FT3-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hao Wei
  1. 14Wang Dalei 6.9
  2. 5Zheng Zheng 6.9
  3. 39Song Long ▼ 59' 6.3
  4. 27Shi Ke 7.7
  5. 6Wang Tong 7.3
  6. 15Qi Tianyu ▼ 46' 7.0
  7. 17Wu Xinghan ▼ 76' 6.3
  8. 8Xu Xin 8.2
  9. 19Pedro Delgado ▼ 51' 7.2
  10. 28Son Jun-Ho 7.2
  11. 7Guo Tianyu ▼ 76' 7.3

Dự bị 12

  1. 21Liu Binbin ▲ 46' 7.3
  2. 25M. Fellaini ▲ 51' 6.7
  3. 11Liu Yang ▲ 59' 6.9
  4. 36Duan Liuyu ▲ 76' 6.3
  5. 9Leonardo ▲ 76' 7.0
  6. 35Dai Lin
  7. 18Han Rongze
  8. 34Huang Cong
  9. 1Li Guanxi
  10. 16Li Hailong
  11. 32Tian Xin
  12. 31Zhao Jianfei
Chongqing Lifan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 6.6
  2. 33D. Tursunov 6.3
  3. 3Yang Shuai ▼ 46' 6.2
  4. 20Liu Le ▼ 46' 6.3
  5. 15Chen Jie ▼ 46' 6.6
  6. 7Feng Jin 7.5
  7. 5Xu Wu ▼ 80' 6.2
  8. 23M. Bolaños 6.9
  9. 13Yin Congyao 6.2
  10. 18Dong Honglin 6.9
  11. 29Deng Jiaxing ▼ 68' 6.2

Dự bị 11

  1. 30Fernandinho Silva ▲ 46' 6.2
  2. 31Zhang Xingbo ▲ 46' 6.7
  3. 11Wu Qing ▲ 46' 6.6
  4. 24Bahtiyar Peyzullah ▲ 68' 6.7
  5. 4Luo Hao ▲ 80' 6.7
  6. 1Chen Zhao
  7. 32Lu Xianyong
  8. 28Wen Tianpeng
  9. 34He Siwei
  10. 8Sun Kai
  11. 37Pan Long

Thống kê

003
620
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm14
8Trúng đích4
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
3Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
462Chuyền bóng480
412Chuyền chính xác422
89%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

29Trận đấu24
60Ghi được23
18Thủng lưới38
2.07Bàn thắng mỗi trận0.96
16Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu