Chongqing Lifan vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-2 Shandong Luneng tại Super League, 11 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 2, Shandong Luneng thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Jun Lin, China
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- WLWLD Shandong Luneng
- 27' 0-1 G. Pellè · Wang Tong
- HT0-1
- 46' ▲ Wu Qing ▼ Liu Bin
- 46' ▲ Cui Peng ▼ Dai Lin
- 47' 0-2 Diego Tardelli · G. Pellè
- 67' ▲ Zhang Chi ▼ Wu Xinghan
- 75' ▲ Yin Congyao ▼ Chen Lei
- 88' ▲ Yuan Mincheng ▼ Ding Jie
- 89' ▲ Zhou Haibin ▼ Jin Jingdao
- FT0-2
Đội hình
- 1Deng Xiaofei 6.2
- 21Sui Donglu 6.7
- 9Liu Yu 7.0
- 23Chen Lei ▼ 75' 6.8
- 19Tang Jiashu 7.0
- 31Liu Bin ▼ 46' 6.8
- 10Peng Xinli 7.0
- 8Ding Jie ▼ 88' 7.3
- 27Alan Kardec 7.0
- 30Fernandinho Silva 7.4
- 34Sebá 7.1
Dự bị 7
- 11Wu Qing ▲ 46' 6.6
- 13Yin Congyao ▲ 75' 6.7
- 26Yuan Mincheng ▲ 88'
- 7Feng Jin
- 17Sui Weijie
- 22Cui Yongzhe
- 24Liu Weidong
- 14Wang Dalei 7.2
- 35Dai Lin ▼ 46' 6.9
- 4Gil 7.3
- 23Song Long 6.9
- 6Wang Tong
- 3Liu Junshuai
- 22Hao Junmin 7.2
- 33Jin Jingdao ▼ 89' 6.7
- 17Wu Xinghan ▼ 67' 6.8
- 9Diego Tardelli ⚽ 7.0
- 19G. Pellè ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 7
- 7Cui Peng ▲ 46'
- 13Zhang Chi ▲ 67' 6.5
- 16Zhou Haibin ▲ 89'
- 2Li Songyi
- 5Zheng Zheng
- 20Han Rongze
- 21Liu Binbin 6.8
Thống kê
00⚑11
⚑600
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm10
2Trúng đích4
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
11Phạt góc6
1Việt vị4
10Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
439Chuyền bóng298
377Chuyền chính xác239
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 33 | +44 | 68 | |
| 2 | 30 | 82 - 36 | +46 | 63 | |
| 3 | 30 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 64 - 45 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 10 | 30 | 49 - 61 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 57 | -20 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 46 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 15 | 30 | 45 - 56 | -11 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 66 | -32 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được57
46Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai34